Phong độ Công An Hà Nội gần đây, KQ Công An Hà Nội mới nhất
Phong độ Công An Hà Nội gần đây
- 02/04/2025PSM MakassarCông An Hà Nội0 - 0L
- 06/02/2025Công An Hà NộiBorneo FC1 - 1W
- 23/01/20252 Kuala Lumpur City F.C.Công An Hà Nội2 - 1W
- 08/03/2025Công An Hà NộiNam Định FC1 - 1D
- 01/03/2025Sông Lam Nghệ AnCông An Hà Nội1 - 1D
- 23/02/2025Công An Hà NộiViettel FC1 - 0W
- 19/02/2025Viettel FCCông An Hà Nội1 - 0L
- 15/02/2025Công An Hà NộiQuảng Nam FC2 - 2D
- 10/02/2025Hồng Lĩnh Hà TĩnhCông An Hà Nội0 - 0D
- 18/01/2025Công An Hà NộiSông Lam Nghệ An 11 - 1D
Thống kê phong độ Công An Hà Nội gần đây, KQ Công An Hà Nội mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 3 | 5 | 2 |
Thống kê phong độ Công An Hà Nội gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- V-League | 7 | 1 | 5 | 1 |
- ASEAN Club Championship | 3 | 2 | 0 | 1 |
Phong độ Công An Hà Nội gần đây: theo giải đấu
- 08/03/2025Công An Hà NộiNam Định FC1 - 1D
- 01/03/2025Sông Lam Nghệ AnCông An Hà Nội1 - 1D
- 23/02/2025Công An Hà NộiViettel FC1 - 0W
- 19/02/2025Viettel FCCông An Hà Nội1 - 0L
- 15/02/2025Công An Hà NộiQuảng Nam FC2 - 2D
- 10/02/2025Hồng Lĩnh Hà TĩnhCông An Hà Nội0 - 0D
- 18/01/2025Công An Hà NộiSông Lam Nghệ An 11 - 1D
- 02/04/2025PSM MakassarCông An Hà Nội0 - 0L
- 06/02/2025Công An Hà NộiBorneo FC1 - 1W
- 23/01/20252 Kuala Lumpur City F.C.Công An Hà Nội2 - 1W
- Kết quả Công An Hà Nội mới nhất ở giải V-League
- Kết quả Công An Hà Nội mới nhất ở giải ASEAN Club Championship
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Công An Hà Nội gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Công An Hà Nội (sân nhà) | 8 | 3 | 0 | 0 |
Công An Hà Nội (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
Thắng: là số trận Công An Hà Nội thắng
Bại: là số trận Công An Hà Nội thua
BXH V-League mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Nam Dinh FC | 17 | 10 | 4 | 3 | 30 | 12 | 18 | 34 | H T T T H T |
2 | Hanoi FC | 17 | 8 | 6 | 3 | 27 | 15 | 12 | 30 | B T T T H T |
3 | Viettel FC | 17 | 8 | 5 | 4 | 24 | 17 | 7 | 29 | H T B B T H |
4 | Thanh Hoa | 17 | 6 | 8 | 3 | 23 | 18 | 5 | 26 | H B H H H B |
5 | Hong Linh Ha Tinh | 17 | 4 | 12 | 1 | 15 | 11 | 4 | 24 | H H B H H T |
6 | Becamex Binh Duong | 17 | 7 | 3 | 7 | 22 | 23 | -1 | 24 | T H T T B B |
7 | Cong An Ha Noi | 16 | 5 | 7 | 4 | 23 | 16 | 7 | 22 | H H B T H H |
8 | Hoang Anh Gia Lai | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 | 20 | 1 | 21 | B H B B H T |
9 | Hai Phong | 17 | 5 | 5 | 7 | 17 | 19 | -2 | 20 | T B T T T B |
10 | Quang Nam | 17 | 4 | 8 | 5 | 19 | 22 | -3 | 20 | H T H B T H |
11 | Ho Chi Minh | 17 | 4 | 8 | 5 | 14 | 22 | -8 | 20 | B H H T B H |
12 | Song Lam Nghe An | 17 | 3 | 8 | 6 | 12 | 24 | -12 | 17 | B T B H T H |
13 | Binh Dinh | 17 | 3 | 4 | 10 | 11 | 23 | -12 | 13 | B H B B B B |
14 | Da Nang | 16 | 1 | 6 | 9 | 11 | 27 | -16 | 9 | B T H H B B |
AFC Cup qualifying Relegation Play-offs Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Việt Nam