Phong độ Chonburi Shark FC gần đây, KQ Chonburi Shark FC mới nhất
Phong độ Chonburi Shark FC gần đây
- 05/04/2025Chanthaburi FCChonburi Shark FC0 - 0L
- 02/04/2025Chonburi Shark FCBEC Tero Sasana2 - 1W
- 30/03/2025Trat FCChonburi Shark FC1 - 0W
- 16/03/2025Chonburi Shark FCNakhon Si United FC1 - 1W
- 09/03/2025Chainat FCChonburi Shark FC0 - 0W
- 01/03/2025Chonburi Shark FCKasetsart FC0 - 1W
- 22/02/2025Chonburi Shark FCSisaket United1 - 0W
- 16/02/20251 Mahasarakham United FCChonburi Shark FC1 - 0L
- 12/02/2025Chonburi Shark FCBangkok FC0 - 0W
- 08/02/20251 Phrae United FCChonburi Shark FC0 - 0D
Thống kê phong độ Chonburi Shark FC gần đây, KQ Chonburi Shark FC mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 7 | 1 | 2 |
Thống kê phong độ Chonburi Shark FC gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- Hạng nhất Thái Lan | 10 | 7 | 1 | 2 |
Phong độ Chonburi Shark FC gần đây: theo giải đấu
- 05/04/2025Chanthaburi FCChonburi Shark FC0 - 0L
- 02/04/2025Chonburi Shark FCBEC Tero Sasana2 - 1W
- 30/03/2025Trat FCChonburi Shark FC1 - 0W
- 16/03/2025Chonburi Shark FCNakhon Si United FC1 - 1W
- 09/03/2025Chainat FCChonburi Shark FC0 - 0W
- 01/03/2025Chonburi Shark FCKasetsart FC0 - 1W
- 22/02/2025Chonburi Shark FCSisaket United1 - 0W
- 16/02/20251 Mahasarakham United FCChonburi Shark FC1 - 0L
- 12/02/2025Chonburi Shark FCBangkok FC0 - 0W
- 08/02/20251 Phrae United FCChonburi Shark FC0 - 0D
- Kết quả Chonburi Shark FC mới nhất ở giải Hạng nhất Thái Lan
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Chonburi Shark FC gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Chonburi Shark FC (sân nhà) | 8 | 7 | 0 | 0 |
Chonburi Shark FC (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH VĐQG Thái Lan mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Buriram United | 26 | 20 | 4 | 2 | 80 | 14 | 66 | 64 | B T H T T T |
2 | Bangkok United FC | 28 | 19 | 6 | 3 | 56 | 28 | 28 | 63 | T T H T T T |
3 | BG Pathum United | 26 | 13 | 7 | 6 | 40 | 26 | 14 | 46 | T T T T T H |
4 | Ratchaburi FC | 27 | 12 | 7 | 8 | 49 | 40 | 9 | 43 | T T T B T B |
5 | Port FC | 26 | 11 | 8 | 7 | 44 | 33 | 11 | 41 | B T T H B H |
6 | Prachuap Khiri Khan | 27 | 11 | 7 | 9 | 44 | 34 | 10 | 40 | B T B T B T |
7 | Muang Thong United | 27 | 11 | 5 | 11 | 41 | 38 | 3 | 38 | B B B T B B |
8 | Uthai Thani FC | 27 | 9 | 8 | 10 | 35 | 31 | 4 | 35 | H H T B H H |
9 | Lamphun Warrior | 28 | 9 | 8 | 11 | 34 | 37 | -3 | 35 | T H B B T B |
10 | Chiangrai United | 28 | 11 | 2 | 15 | 29 | 45 | -16 | 35 | B B B T T T |
11 | Sukhothai | 27 | 9 | 7 | 11 | 39 | 45 | -6 | 34 | H H B B T H |
12 | Nakhon Ratchasima | 27 | 7 | 10 | 10 | 35 | 53 | -18 | 31 | H H B T B B |
13 | Nong Bua Lamphu | 28 | 6 | 9 | 13 | 36 | 53 | -17 | 27 | B H B T H B |
14 | Rayong FC | 27 | 6 | 8 | 13 | 34 | 54 | -20 | 26 | B B H T B B |
15 | Nakhon Pathom FC | 26 | 5 | 6 | 15 | 25 | 48 | -23 | 21 | T H B B T B |
16 | Khonkaen United | 27 | 3 | 6 | 18 | 14 | 56 | -42 | 15 | H H B B B T |
AFC CL AFC CL qualifying Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Thái Lan