Phong độ Pandjsher Rumi gần đây, KQ Pandjsher Rumi mới nhất
Phong độ Pandjsher Rumi gần đây
- 28/03/2025Barkchi HisorPandjsher Rumi0 - 0D
- 16/03/2025Pandjsher RumiCSKA Pamir Dushanbe0 - 3L
- 10/03/2025Pandjsher RumiFK Hulbuk0 - 0L
- 07/12/2024Pandjsher RumiFK Parvoz Bobojon Ghafurov0 - 0W
- 03/12/2024FK Parvoz Bobojon GhafurovPandjsher Rumi0 - 1D
- 09/11/2024FK EskhataPandjsher Rumi2 - 1L
- 02/11/2024Pandjsher RumiBarkchi Hisor 10 - 0L
- 26/10/2024FC Istiklol DushanbePandjsher Rumi0 - 0L
- 12/10/2024Khosilot ParkharPandjsher Rumi2 - 1L
- 06/10/2024Pandjsher RumiKhujand0 - 0L
Thống kê phong độ Pandjsher Rumi gần đây, KQ Pandjsher Rumi mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 1 | 2 | 7 |
Thống kê phong độ Pandjsher Rumi gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- VĐQG Tajikistan | 10 | 1 | 2 | 7 |
Phong độ Pandjsher Rumi gần đây: theo giải đấu
- 28/03/2025Barkchi HisorPandjsher Rumi0 - 0D
- 16/03/2025Pandjsher RumiCSKA Pamir Dushanbe0 - 3L
- 10/03/2025Pandjsher RumiFK Hulbuk0 - 0L
- 07/12/2024Pandjsher RumiFK Parvoz Bobojon Ghafurov0 - 0W
- 03/12/2024FK Parvoz Bobojon GhafurovPandjsher Rumi0 - 1D
- 09/11/2024FK EskhataPandjsher Rumi2 - 1L
- 02/11/2024Pandjsher RumiBarkchi Hisor 10 - 0L
- 26/10/2024FC Istiklol DushanbePandjsher Rumi0 - 0L
- 12/10/2024Khosilot ParkharPandjsher Rumi2 - 1L
- 06/10/2024Pandjsher RumiKhujand0 - 0L
- Kết quả Pandjsher Rumi mới nhất ở giải VĐQG Tajikistan
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Pandjsher Rumi gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Pandjsher Rumi (sân nhà) | 3 | 1 | 0 | 0 |
Pandjsher Rumi (sân khách) | 7 | 0 | 0 | 7 |
BXH VĐQG Tajikistan mùa giải 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | CSKA Pamir Dushanbe | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 | 4 | 4 | 8 | T T H H |
2 | FC Khatlon | 4 | 2 | 2 | 0 | 7 | 4 | 3 | 8 | T T H H |
3 | Ravshan Kulob | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 3 | 4 | 7 | H B T T |
4 | FK Eskhata | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 7 | 2 | 7 | B T H T |
5 | FC Istiklol Dushanbe | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 7 | T T H |
6 | FC Hulbuk | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 5 | 0 | 7 | T T H B |
7 | Barkchi Hisor | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 4 | 2 | 5 | B T H H |
8 | Regar-TadAZ Tursunzoda | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 4 | T B H B |
9 | FC Istaravshan | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 | -1 | 2 | H B H |
10 | Khosilot Parkhar | 4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 7 | -4 | 2 | B B H H |
11 | Pandjsher Rumi | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 5 | -5 | 1 | B B H |
12 | Khujand | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 7 | -5 | 0 | B B B |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Tajikistan