Phong độ NK Nafta gần đây, KQ NK Nafta mới nhất

Phong độ NK Nafta gần đây

  • 02/04/2025
    1 NK Nafta
    NK Bravo
    1 - 0
    D
  • 90phút [1-1], 120phút [2-2]Pen [4-5]
  • 05/03/2025
    Carda Martjanci
    NK Nafta
    1 - 2
    W
  • 17/03/2025
    NK Publikum Celje
    NK Nafta
    1 - 0
    L
  • 13/03/2025
    NK Nafta
    Domzale
    2 - 1
    W
  • 08/03/2025
    NK Bravo
    NK Nafta
    0 - 1
    D
  • 01/03/2025
    FC Koper
    NK Nafta 1
    0 - 0
    D
  • 21/02/2025
    NK Nafta
    NK Primorje
    2 - 2
    D
  • 16/02/2025
    NK Olimpija Ljubljana
    NK Nafta 1
    1 - 0
    L
  • 07/02/2025
    NK Nafta
    Radomlje
    0 - 1
    W
  • 02/02/2025
    NK Mura 05
    NK Nafta
    0 - 0
    D

Thống kê phong độ NK Nafta gần đây, KQ NK Nafta mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 3 5 2

Thống kê phong độ NK Nafta gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- VĐQG Slovenia 8 2 4 2
- Cúp Quốc Gia Slovenia 2 1 1 0

Phong độ NK Nafta gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả NK Nafta mới nhất ở giải VĐQG Slovenia

  • 17/03/2025
    NK Publikum Celje
    NK Nafta
    1 - 0
    L
  • 13/03/2025
    NK Nafta
    Domzale
    2 - 1
    W
  • 08/03/2025
    NK Bravo
    NK Nafta
    0 - 1
    D
  • 01/03/2025
    FC Koper
    NK Nafta 1
    0 - 0
    D
  • 21/02/2025
    NK Nafta
    NK Primorje
    2 - 2
    D
  • 16/02/2025
    NK Olimpija Ljubljana
    NK Nafta 1
    1 - 0
    L
  • 07/02/2025
    NK Nafta
    Radomlje
    0 - 1
    W
  • 02/02/2025
    NK Mura 05
    NK Nafta
    0 - 0
    D
  • - Kết quả NK Nafta mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Slovenia

  • 02/04/2025
    1 NK Nafta
    NK Bravo
    1 - 0
    D
  • 90phút [1-1], 120phút [2-2]Pen [4-5]
  • 05/03/2025
    Carda Martjanci
    NK Nafta
    1 - 2
    W

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập NK Nafta gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
NK Nafta (sân nhà) 8 3 0 0
NK Nafta (sân khách) 2 0 0 2
Ghi chú:
Thắng: là số trận NK Nafta thắng
Bại: là số trận NK Nafta thua

BXH Hạng 2 Slovenia mùa giải 2024-2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 ND Gorica 21 12 7 2 43 21 22 43 H T B T H T
2 NK Aluminij 21 13 3 5 38 21 17 42 H T B T B T
3 Tabor Sezana 21 10 9 2 41 24 17 39 T H T H H H
4 Triglav Gorenjska 21 12 3 6 39 23 16 39 T B B T T T
5 NK Brinje Grosuplje 21 10 6 5 35 21 14 36 T T B B H T
6 Dravinja 21 10 5 6 27 18 9 35 T H T H T H
7 Bistrica 21 8 10 3 36 26 10 34 H H T T H H
8 Krka 21 7 5 9 19 22 -3 26 B B T H T H
9 NK Bilje 21 7 5 9 22 27 -5 26 T T B B T B
10 ND Beltinci 21 7 4 10 25 27 -2 25 B H T B B H
11 Jadran Dekani 21 7 4 10 20 26 -6 25 B B B B T H
12 MNK FC Ljubljana 21 4 8 9 17 31 -14 20 B H T H B H
13 NK Svoboda Ljubljana 21 4 6 11 21 29 -8 18 T B H T B B
14 NK Rudar Velenje 21 3 9 9 18 37 -19 18 H H T B B H
15 Tolmin 21 5 3 13 18 37 -19 18 B T H T B B
16 Drava 21 4 3 14 16 45 -29 15 B B B B T B

Cập nhật: