Phong độ Spisska Nova Ves gần đây, KQ Spisska Nova Ves mới nhất
Phong độ Spisska Nova Ves gần đây
- 29/03/2025Spisska Nova VesLipany0 - 0W
- 26/03/2025Lokomotiva KosiceSpisska Nova Ves0 - 0D
- 23/03/2025TeslaStropkovSpisska Nova Ves 10 - 1L
- 08/03/2025Spisska Nova VesDolny Kubin0 - 0W
- 01/03/2025PopradSpisska Nova Ves0 - 0D
- 16/11/2024Spisske PodhradieSpisska Nova Ves0 - 0D
- 09/11/2024Novohrad LucenecSpisska Nova Ves1 - 0D
- 02/11/2024Spisska Nova VesTJ Banik Kalinovo0 - 0W
- 19/10/2024Spisska Nova VesMFK Snina0 - 0D
- 26/10/2024Spisska Nova VesSlovan Bratislava0 - 1L
Thống kê phong độ Spisska Nova Ves gần đây, KQ Spisska Nova Ves mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 3 | 5 | 2 |
Thống kê phong độ Spisska Nova Ves gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- Hạng 3 Slovakia | 9 | 3 | 5 | 1 |
- Cúp Quốc Gia Slovakia | 1 | 0 | 0 | 1 |
Phong độ Spisska Nova Ves gần đây: theo giải đấu
- 29/03/2025Spisska Nova VesLipany0 - 0W
- 26/03/2025Lokomotiva KosiceSpisska Nova Ves0 - 0D
- 23/03/2025TeslaStropkovSpisska Nova Ves 10 - 1L
- 08/03/2025Spisska Nova VesDolny Kubin0 - 0W
- 01/03/2025PopradSpisska Nova Ves0 - 0D
- 16/11/2024Spisske PodhradieSpisska Nova Ves0 - 0D
- 09/11/2024Novohrad LucenecSpisska Nova Ves1 - 0D
- 02/11/2024Spisska Nova VesTJ Banik Kalinovo0 - 0W
- 19/10/2024Spisska Nova VesMFK Snina0 - 0D
- 26/10/2024Spisska Nova VesSlovan Bratislava0 - 1L
- Kết quả Spisska Nova Ves mới nhất ở giải Hạng 3 Slovakia
- Kết quả Spisska Nova Ves mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Slovakia
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Spisska Nova Ves gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Spisska Nova Ves (sân nhà) | 8 | 3 | 0 | 0 |
Spisska Nova Ves (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH Hạng 2 Slovakia mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Tatran Presov | 20 | 15 | 3 | 2 | 37 | 13 | 24 | 48 | T H B T T T |
2 | Zlate Moravce | 19 | 11 | 4 | 4 | 28 | 13 | 15 | 37 | T T H T H T |
3 | Tatran LM | 20 | 10 | 6 | 4 | 33 | 23 | 10 | 36 | T T H H B H |
4 | Povazska Bystrica | 20 | 9 | 4 | 7 | 32 | 29 | 3 | 31 | T T T H H B |
5 | FC Artmedia Petrzalka | 20 | 8 | 5 | 7 | 23 | 18 | 5 | 29 | B T T H H H |
6 | FK Pohronie | 20 | 8 | 3 | 9 | 30 | 37 | -7 | 27 | T T B T B B |
7 | OFK Malzenice | 19 | 8 | 2 | 9 | 25 | 26 | -1 | 26 | T B B B B B |
8 | MSK Zilina B | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 | 28 | -2 | 26 | T B B T T T |
9 | Slovan Bratislava B | 19 | 8 | 1 | 10 | 25 | 27 | -2 | 25 | T B T T T H |
10 | STK Samorin | 19 | 8 | 1 | 10 | 24 | 31 | -7 | 25 | B T B B T T |
11 | MSK Puchov | 19 | 6 | 5 | 8 | 27 | 28 | -1 | 23 | B T B H B T |
12 | MFK Lokomotiva Zvolen | 20 | 6 | 4 | 10 | 20 | 33 | -13 | 22 | B T B H B T |
13 | Stara Lubovna | 20 | 4 | 5 | 11 | 18 | 23 | -5 | 17 | B B B H B T |
14 | Humenne | 20 | 3 | 5 | 12 | 14 | 33 | -19 | 14 | B B B H B B |
Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Slovakia