Phong độ Hougang United FC gần đây, KQ Hougang United FC mới nhất
Phong độ Hougang United FC gần đây
- 05/04/2025Hougang United FCAlbirex Niigata FC0 - 0W
- 09/03/2025Hougang United FCLion City Sailors1 - 1D
- 26/02/20252 DPMM FCHougang United FC 11 - 0L
- 22/02/2025Hougang United FCYoung Lions2 - 3D
- 25/01/2025Tampines Rovers FCHougang United FC1 - 2W
- 19/01/2025Hougang United FCBalestier Khalsa FC2 - 1W
- 29/03/2025Hougang United FCTampines Rovers FC0 - 0L
- 15/03/2025DPMM FCHougang United FC0 - 2W
- 01/03/20251 Hougang United FCYoung Lions0 - 2L
- 01/02/2025Albirex Niigata FCHougang United FC0 - 2W
Thống kê phong độ Hougang United FC gần đây, KQ Hougang United FC mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 5 | 2 | 3 |
Thống kê phong độ Hougang United FC gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- VĐQG Singapore | 6 | 3 | 2 | 1 |
- Cúp Quốc Gia Singapore | 4 | 2 | 0 | 2 |
Phong độ Hougang United FC gần đây: theo giải đấu
- 05/04/2025Hougang United FCAlbirex Niigata FC0 - 0W
- 09/03/2025Hougang United FCLion City Sailors1 - 1D
- 26/02/20252 DPMM FCHougang United FC 11 - 0L
- 22/02/2025Hougang United FCYoung Lions2 - 3D
- 25/01/2025Tampines Rovers FCHougang United FC1 - 2W
- 19/01/2025Hougang United FCBalestier Khalsa FC2 - 1W
- 29/03/2025Hougang United FCTampines Rovers FC0 - 0L
- 15/03/2025DPMM FCHougang United FC0 - 2W
- 01/03/20251 Hougang United FCYoung Lions0 - 2L
- 01/02/2025Albirex Niigata FCHougang United FC0 - 2W
- Kết quả Hougang United FC mới nhất ở giải VĐQG Singapore
- Kết quả Hougang United FC mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Singapore
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Hougang United FC gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Hougang United FC (sân nhà) | 7 | 5 | 0 | 0 |
Hougang United FC (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH VĐQG Singapore mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Lion City Sailors | 24 | 18 | 4 | 2 | 80 | 27 | 53 | 58 | T T T T T H |
2 | Tampines Rovers FC | 26 | 16 | 6 | 4 | 75 | 33 | 42 | 54 | B T T B T T |
3 | Geylang United FC | 26 | 12 | 8 | 6 | 83 | 48 | 35 | 44 | T B H T B B |
4 | Albirex Niigata FC | 26 | 11 | 2 | 13 | 44 | 61 | -17 | 35 | B H T T B B |
5 | Balestier Khalsa FC | 26 | 9 | 6 | 11 | 70 | 73 | -3 | 33 | B T B B T H |
6 | Hougang United FC | 26 | 7 | 9 | 10 | 50 | 58 | -8 | 30 | T T H B H T |
7 | DPMM FC | 25 | 6 | 7 | 12 | 37 | 53 | -16 | 25 | B B B B T H |
8 | Young Lions | 24 | 6 | 6 | 12 | 40 | 66 | -26 | 24 | B H T B H H |
9 | Tanjong Pagar Utd | 25 | 3 | 4 | 18 | 28 | 88 | -60 | 13 | H T B B B H |
AFC CL qualifying AFC Cup qualifying
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Singapore