Phong độ Teplice gần đây, KQ Teplice mới nhất
Phong độ Teplice gần đây
- 29/03/20251 Bohemians 1905Teplice0 - 1D
- 15/03/2025TepliceSynot Slovacko0 - 0W
- 08/03/2025Dukla PragueTeplice1 - 0D
- 02/03/2025TeplicePardubice1 - 0W
- 22/02/2025Banik OstravaTeplice0 - 0L
- 16/02/2025TepliceFC Viktoria Plzen0 - 2L
- 08/02/2025Mlada BoleslavTeplice1 - 0L
- 01/02/20251 MFK KarvinaTeplice1 - 1D
- 20/03/2025Dynamo DresdenTeplice1 - 2L
- 12/03/2025HlucinTeplice0 - 1W
Thống kê phong độ Teplice gần đây, KQ Teplice mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 3 | 3 | 4 |
Thống kê phong độ Teplice gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- VĐQG Séc | 8 | 2 | 3 | 3 |
- Giao hữu CLB | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Cúp Quốc Gia Séc | 1 | 1 | 0 | 0 |
Phong độ Teplice gần đây: theo giải đấu
- 29/03/20251 Bohemians 1905Teplice0 - 1D
- 15/03/2025TepliceSynot Slovacko0 - 0W
- 08/03/2025Dukla PragueTeplice1 - 0D
- 02/03/2025TeplicePardubice1 - 0W
- 22/02/2025Banik OstravaTeplice0 - 0L
- 16/02/2025TepliceFC Viktoria Plzen0 - 2L
- 08/02/2025Mlada BoleslavTeplice1 - 0L
- 01/02/20251 MFK KarvinaTeplice1 - 1D
- 20/03/2025Dynamo DresdenTeplice1 - 2L
- 12/03/2025HlucinTeplice0 - 1W
- Kết quả Teplice mới nhất ở giải VĐQG Séc
- Kết quả Teplice mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Teplice mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Séc
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Teplice gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Teplice (sân nhà) | 6 | 3 | 0 | 0 |
Teplice (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH VĐQG Séc mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Slavia Praha | 27 | 22 | 3 | 2 | 53 | 10 | 43 | 69 | T T T B T H |
2 | Banik Ostrava | 28 | 18 | 4 | 6 | 49 | 25 | 24 | 58 | T T T T T H |
3 | FC Viktoria Plzen | 27 | 17 | 5 | 5 | 51 | 25 | 26 | 56 | T B T H B T |
4 | Sparta Praha | 28 | 17 | 5 | 6 | 52 | 32 | 20 | 56 | T T T B B H |
5 | Baumit Jablonec | 27 | 12 | 6 | 9 | 44 | 25 | 19 | 42 | T T H H B H |
6 | Slovan Liberec | 28 | 10 | 9 | 9 | 41 | 28 | 13 | 39 | H H H T T T |
7 | Sigma Olomouc | 28 | 11 | 6 | 11 | 41 | 39 | 2 | 39 | T B T B H B |
8 | MFK Karvina | 28 | 10 | 8 | 10 | 37 | 46 | -9 | 38 | T H H T T T |
9 | Hradec Kralove | 26 | 10 | 7 | 9 | 27 | 25 | 2 | 37 | B H H H T T |
10 | Bohemians 1905 | 28 | 8 | 10 | 10 | 31 | 39 | -8 | 34 | H B B T H B |
11 | Mlada Boleslav | 27 | 9 | 7 | 11 | 40 | 36 | 4 | 34 | B T B B B B |
12 | Teplice | 27 | 8 | 6 | 13 | 30 | 40 | -10 | 30 | B B T H T H |
13 | Synot Slovacko | 26 | 7 | 8 | 11 | 22 | 40 | -18 | 29 | B H B T B B |
14 | Dukla Prague | 27 | 4 | 9 | 14 | 19 | 41 | -22 | 21 | B H H H T H |
15 | Pardubice | 28 | 4 | 7 | 17 | 21 | 46 | -25 | 19 | B B H B B T |
16 | Dynamo Ceske Budejovice | 28 | 0 | 4 | 24 | 13 | 74 | -61 | 4 | B B B B B B |
Title Play-offs Relegation Play-offs
Cập nhật: