Phong độ Baumit Jablonec gần đây, KQ Baumit Jablonec mới nhất
Phong độ Baumit Jablonec gần đây
- 29/03/2025Baumit JablonecSigma Olomouc0 - 0D
- 17/03/2025Slavia PrahaBaumit Jablonec3 - 0L
- 08/03/2025Baumit JablonecSlovan Liberec0 - 0D
- 01/03/20251 Hradec KraloveBaumit Jablonec0 - 1D
- 23/02/2025Baumit JablonecMFK Karvina2 - 0W
- 15/02/20252 Dynamo Ceske BudejoviceBaumit Jablonec0 - 1W
- 09/02/2025Baumit JablonecSynot Slovacko1 - 0W
- 02/02/2025Baumit JablonecBohemians 19050 - 0L
- 13/03/2025Hradec KraloveBaumit Jablonec0 - 1W
- 25/01/2025Baumit JablonecPolissya Zhytomyr1 - 0W
Thống kê phong độ Baumit Jablonec gần đây, KQ Baumit Jablonec mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 5 | 3 | 2 |
Thống kê phong độ Baumit Jablonec gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- VĐQG Séc | 8 | 3 | 3 | 2 |
- Giao hữu CLB | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Cúp Quốc Gia Séc | 1 | 1 | 0 | 0 |
Phong độ Baumit Jablonec gần đây: theo giải đấu
- 29/03/2025Baumit JablonecSigma Olomouc0 - 0D
- 17/03/2025Slavia PrahaBaumit Jablonec3 - 0L
- 08/03/2025Baumit JablonecSlovan Liberec0 - 0D
- 01/03/20251 Hradec KraloveBaumit Jablonec0 - 1D
- 23/02/2025Baumit JablonecMFK Karvina2 - 0W
- 15/02/20252 Dynamo Ceske BudejoviceBaumit Jablonec0 - 1W
- 09/02/2025Baumit JablonecSynot Slovacko1 - 0W
- 02/02/2025Baumit JablonecBohemians 19050 - 0L
- 25/01/2025Baumit JablonecPolissya Zhytomyr1 - 0W
- 13/03/2025Hradec KraloveBaumit Jablonec0 - 1W
- Kết quả Baumit Jablonec mới nhất ở giải VĐQG Séc
- Kết quả Baumit Jablonec mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Baumit Jablonec mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Séc
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Baumit Jablonec gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Baumit Jablonec (sân nhà) | 8 | 5 | 0 | 0 |
Baumit Jablonec (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH VĐQG Séc mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Slavia Praha | 28 | 23 | 3 | 2 | 55 | 11 | 44 | 72 | T T B T H T |
2 | Banik Ostrava | 28 | 18 | 4 | 6 | 49 | 25 | 24 | 58 | T T T T T H |
3 | FC Viktoria Plzen | 27 | 17 | 5 | 5 | 51 | 25 | 26 | 56 | T B T H B T |
4 | Sparta Praha | 28 | 17 | 5 | 6 | 52 | 32 | 20 | 56 | T T T B B H |
5 | Baumit Jablonec | 27 | 12 | 6 | 9 | 44 | 25 | 19 | 42 | T T H H B H |
6 | Slovan Liberec | 28 | 10 | 9 | 9 | 41 | 28 | 13 | 39 | H H H T T T |
7 | Sigma Olomouc | 28 | 11 | 6 | 11 | 41 | 39 | 2 | 39 | T B T B H B |
8 | MFK Karvina | 28 | 10 | 8 | 10 | 37 | 46 | -9 | 38 | T H H T T T |
9 | Hradec Kralove | 27 | 10 | 7 | 10 | 28 | 27 | 1 | 37 | H H H T T B |
10 | Bohemians 1905 | 28 | 8 | 10 | 10 | 31 | 39 | -8 | 34 | H B B T H B |
11 | Mlada Boleslav | 27 | 9 | 7 | 11 | 40 | 36 | 4 | 34 | B T B B B B |
12 | Teplice | 27 | 8 | 6 | 13 | 30 | 40 | -10 | 30 | B B T H T H |
13 | Synot Slovacko | 26 | 7 | 8 | 11 | 22 | 40 | -18 | 29 | B H B T B B |
14 | Dukla Prague | 27 | 4 | 9 | 14 | 19 | 41 | -22 | 21 | B H H H T H |
15 | Pardubice | 28 | 4 | 7 | 17 | 21 | 46 | -25 | 19 | B B H B B T |
16 | Dynamo Ceske Budejovice | 28 | 0 | 4 | 24 | 13 | 74 | -61 | 4 | B B B B B B |
Title Play-offs Relegation Play-offs
Cập nhật: