Phong độ SP La Fiorita gần đây, KQ SP La Fiorita mới nhất
Phong độ SP La Fiorita gần đây
- 03/04/2025SS VirtusSP La Fiorita 10 - 0D
- 90phút [0-0], 120phút [1-0]
- 06/03/2025SP La FioritaSS Virtus0 - 0D
- 29/03/2025SP La FioritaSan Marino Academy U220 - 0W
- 16/03/2025SP La FioritaSP Domagnano1 - 0W
- 10/03/2025SP La FioritaSan Giovanni2 - 1W
- 02/03/2025SP CosmosSP La Fiorita0 - 2W
- 22/02/2025SP La FioritaSP Libertas1 - 0W
- 16/02/2025SS VirtusSP La Fiorita0 - 1D
- 09/02/2025SP La FioritaS.S Pennarossa2 - 0W
- 02/02/2025SP La FioritaTre Fiori0 - 0D
Thống kê phong độ SP La Fiorita gần đây, KQ SP La Fiorita mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 6 | 4 | 0 |
Thống kê phong độ SP La Fiorita gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- VĐQG San Marino | 8 | 6 | 2 | 0 |
- Cúp Quốc Gia San Marino | 2 | 0 | 2 | 0 |
Phong độ SP La Fiorita gần đây: theo giải đấu
- 29/03/2025SP La FioritaSan Marino Academy U220 - 0W
- 16/03/2025SP La FioritaSP Domagnano1 - 0W
- 10/03/2025SP La FioritaSan Giovanni2 - 1W
- 02/03/2025SP CosmosSP La Fiorita0 - 2W
- 22/02/2025SP La FioritaSP Libertas1 - 0W
- 16/02/2025SS VirtusSP La Fiorita0 - 1D
- 09/02/2025SP La FioritaS.S Pennarossa2 - 0W
- 02/02/2025SP La FioritaTre Fiori0 - 0D
- 03/04/2025SS VirtusSP La Fiorita 10 - 0D
- 90phút [0-0], 120phút [1-0]
- 06/03/2025SP La FioritaSS Virtus0 - 0D
- Kết quả SP La Fiorita mới nhất ở giải VĐQG San Marino
- Kết quả SP La Fiorita mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia San Marino
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập SP La Fiorita gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
SP La Fiorita (sân nhà) | 10 | 6 | 0 | 0 |
SP La Fiorita (sân khách) | 0 | 0 | 0 | 0 |
BXH VĐQG San Marino mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | SS Virtus | 26 | 22 | 3 | 1 | 58 | 14 | 44 | 69 | H T T T T T |
2 | SP La Fiorita | 26 | 19 | 7 | 0 | 66 | 16 | 50 | 64 | H T T T T T |
3 | Tre Fiori | 26 | 16 | 4 | 6 | 56 | 19 | 37 | 52 | H T T T T T |
4 | Folgore/Falciano | 27 | 14 | 8 | 5 | 38 | 25 | 13 | 50 | T B T H H H |
5 | San Giovanni | 27 | 11 | 9 | 7 | 49 | 32 | 17 | 42 | T H B T B H |
6 | Tre Penne | 26 | 10 | 12 | 4 | 40 | 27 | 13 | 42 | T B H B H T |
7 | SP Cosmos | 26 | 11 | 7 | 8 | 51 | 33 | 18 | 40 | H T B T B H |
8 | Fiorentino | 26 | 11 | 6 | 9 | 27 | 26 | 1 | 39 | H B H B B B |
9 | Murata | 27 | 11 | 4 | 12 | 29 | 27 | 2 | 37 | B B B T T H |
10 | Faetano | 27 | 9 | 3 | 15 | 28 | 55 | -27 | 30 | B T T B B H |
11 | AC Juvenes | 27 | 7 | 5 | 15 | 19 | 30 | -11 | 26 | H T B T T T |
12 | SP Domagnano | 27 | 5 | 10 | 12 | 23 | 39 | -16 | 25 | H T B B B B |
13 | SP Libertas | 27 | 6 | 7 | 14 | 27 | 54 | -27 | 25 | B B H T B T |
14 | Cailungo | 27 | 5 | 4 | 18 | 27 | 64 | -37 | 19 | B B T B B H |
15 | S.S Pennarossa | 27 | 3 | 7 | 17 | 22 | 63 | -41 | 16 | T H H B T B |
16 | San Marino Academy U22 | 27 | 3 | 4 | 20 | 25 | 61 | -36 | 13 | B B B B B H |
UEFA CL play-offs Post season qualification
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá San Marino