Phong độ Scolar Resita gần đây, KQ Scolar Resita mới nhất
Phong độ Scolar Resita gần đây
- 02/04/2025Scolar ResitaHermannstadt0 - 3L
- 23/02/2025Scolar ResitaUnirea Alba Iulia1 - 0W
- 18/12/2024Scolar ResitaFK Csikszereda Miercurea Ciuc0 - 0D
- 27/03/2025MetaloglobusScolar Resita0 - 3W
- 15/03/2025AFC Metalul BuzauScolar Resita0 - 2W
- 08/03/2025Scolar ResitaArges0 - 0D
- 01/03/2025MuscelScolar Resita0 - 1W
- 14/02/2025Scolar ResitaKS Wieczysta Krakow0 - 1L
- 08/02/2025Sheriff TiraspolScolar Resita1 - 1L
- 07/02/2025Scolar ResitaASK Voitsberg2 - 0W
Thống kê phong độ Scolar Resita gần đây, KQ Scolar Resita mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 5 | 2 | 3 |
Thống kê phong độ Scolar Resita gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- Giao hữu CLB | 3 | 1 | 0 | 2 |
- Cúp Quốc Gia Romania | 3 | 1 | 1 | 1 |
- Hạng 2 Romania | 4 | 3 | 1 | 0 |
Phong độ Scolar Resita gần đây: theo giải đấu
- 14/02/2025Scolar ResitaKS Wieczysta Krakow0 - 1L
- 08/02/2025Sheriff TiraspolScolar Resita1 - 1L
- 07/02/2025Scolar ResitaASK Voitsberg2 - 0W
- 02/04/2025Scolar ResitaHermannstadt0 - 3L
- 23/02/2025Scolar ResitaUnirea Alba Iulia1 - 0W
- 18/12/2024Scolar ResitaFK Csikszereda Miercurea Ciuc0 - 0D
- 27/03/2025MetaloglobusScolar Resita0 - 3W
- 15/03/2025AFC Metalul BuzauScolar Resita0 - 2W
- 08/03/2025Scolar ResitaArges0 - 0D
- 01/03/2025MuscelScolar Resita0 - 1W
- Kết quả Scolar Resita mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Scolar Resita mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Romania
- Kết quả Scolar Resita mới nhất ở giải Hạng 2 Romania
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Scolar Resita gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Scolar Resita (sân nhà) | 7 | 5 | 0 | 0 |
Scolar Resita (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH Hạng 2 Romania mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Afumati | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 30 | T |
2 | CSM Slatina | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 29 | T |
3 | Ceahlaul Piatra Neamt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27 | |
4 | Concordia Chiajna | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 26 | T |
5 | Chindia Targoviste | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 18 | B |
6 | ACS Viitorul Selimbar | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 18 | B |
7 | Muscelul Campulung 2022 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 7 | B |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Romania