Phong độ FC Unirea 2004 Slobozia gần đây, KQ FC Unirea 2004 Slobozia mới nhất
Phong độ FC Unirea 2004 Slobozia gần đây
- 28/03/20251 FC Unirea 2004 SloboziaPetrolul Ploiesti 10 - 0D
- 16/03/2025HermannstadtFC Unirea 2004 Slobozia0 - 0D
- 10/03/20251 FC BotosaniFC Unirea 2004 Slobozia1 - 0L
- 28/02/2025FC Unirea 2004 SloboziaFC Otelul Galati 10 - 0L
- 23/02/2025FC Unirea 2004 SloboziaCSM Politehnica Iasi0 - 0D
- 17/02/2025Universitaea ClujFC Unirea 2004 Slobozia1 - 2L
- 08/02/2025FC Unirea 2004 SloboziaCS Universitatea Craiova0 - 0L
- 04/02/2025Rapid BucurestiFC Unirea 2004 Slobozia1 - 1L
- 01/02/2025FC Unirea 2004 SloboziaDinamo Bucuresti1 - 1L
- 24/01/2025Gloria BuzauFC Unirea 2004 Slobozia0 - 0L
Thống kê phong độ FC Unirea 2004 Slobozia gần đây, KQ FC Unirea 2004 Slobozia mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 0 | 3 | 7 |
Thống kê phong độ FC Unirea 2004 Slobozia gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- VĐQG Romania | 10 | 0 | 3 | 7 |
Phong độ FC Unirea 2004 Slobozia gần đây: theo giải đấu
- 28/03/20251 FC Unirea 2004 SloboziaPetrolul Ploiesti 10 - 0D
- 16/03/2025HermannstadtFC Unirea 2004 Slobozia0 - 0D
- 10/03/20251 FC BotosaniFC Unirea 2004 Slobozia1 - 0L
- 28/02/2025FC Unirea 2004 SloboziaFC Otelul Galati 10 - 0L
- 23/02/2025FC Unirea 2004 SloboziaCSM Politehnica Iasi0 - 0D
- 17/02/2025Universitaea ClujFC Unirea 2004 Slobozia1 - 2L
- 08/02/2025FC Unirea 2004 SloboziaCS Universitatea Craiova0 - 0L
- 04/02/2025Rapid BucurestiFC Unirea 2004 Slobozia1 - 1L
- 01/02/2025FC Unirea 2004 SloboziaDinamo Bucuresti1 - 1L
- 24/01/2025Gloria BuzauFC Unirea 2004 Slobozia0 - 0L
- Kết quả FC Unirea 2004 Slobozia mới nhất ở giải VĐQG Romania
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập FC Unirea 2004 Slobozia gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
FC Unirea 2004 Slobozia (sân nhà) | 3 | 0 | 0 | 0 |
FC Unirea 2004 Slobozia (sân khách) | 7 | 0 | 0 | 7 |
BXH Hạng 2 Romania mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Afumati | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 30 | T |
2 | CSM Slatina | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 29 | T |
3 | Ceahlaul Piatra Neamt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27 | |
4 | Concordia Chiajna | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 26 | T |
5 | Chindia Targoviste | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 18 | B |
6 | ACS Viitorul Selimbar | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 18 | B |
7 | Muscelul Campulung 2022 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 7 | B |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Romania