Phong độ Arges gần đây, KQ Arges mới nhất

Phong độ Arges gần đây

  • 30/03/2025
    CSA Steaua Bucuresti
    Arges
    1 - 2
    W
  • 15/03/2025
    Arges
    ACS Dumbravita
    1 - 1
    W
  • 08/03/2025
    Scolar Resita
    Arges
    0 - 0
    D
  • 01/03/2025
    Arges
    AFC Metalul Buzau
    0 - 0
    D
  • 26/02/2025
    Universitatea Craiova
    Arges
    0 - 1
    W
  • 22/03/2025
    CS Universitatea Craiova
    Arges
    0 - 2
    L
  • 05/02/2025
    FC Vorskla Poltava
    Arges
    0 - 2
    W
  • 02/02/2025
    Arges
    FC Abdish-Ata Kant
    0 - 0
    L
  • 30/01/2025
    Kolding FC
    Arges
    0 - 0
    L
  • 28/01/2025
    Arges
    Kisvarda II
    0 - 1
    W

Thống kê phong độ Arges gần đây, KQ Arges mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 5 2 3

Thống kê phong độ Arges gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- Giao hữu CLB 5 2 0 3
- Hạng 2 Romania 5 3 2 0

Phong độ Arges gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả Arges mới nhất ở giải Giao hữu CLB

  • 22/03/2025
    CS Universitatea Craiova
    Arges
    0 - 2
    L
  • 05/02/2025
    FC Vorskla Poltava
    Arges
    0 - 2
    W
  • 02/02/2025
    Arges
    FC Abdish-Ata Kant
    0 - 0
    L
  • 30/01/2025
    Kolding FC
    Arges
    0 - 0
    L
  • 28/01/2025
    Arges
    Kisvarda II
    0 - 1
    W
  • - Kết quả Arges mới nhất ở giải Hạng 2 Romania

  • 30/03/2025
    CSA Steaua Bucuresti
    Arges
    1 - 2
    W
  • 15/03/2025
    Arges
    ACS Dumbravita
    1 - 1
    W
  • 08/03/2025
    Scolar Resita
    Arges
    0 - 0
    D
  • 01/03/2025
    Arges
    AFC Metalul Buzau
    0 - 0
    D
  • 26/02/2025
    Universitatea Craiova
    Arges
    0 - 1
    W

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Arges gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
Arges (sân nhà) 7 5 0 0
Arges (sân khách) 3 0 0 3
Ghi chú:
Thắng: là số trận Arges thắng
Bại: là số trận Arges thua

BXH Hạng 2 Romania mùa giải 2024-2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Afumati 1 1 0 0 3 0 3 30 T
2 CSM Slatina 1 1 0 0 2 0 2 29 T
3 Ceahlaul Piatra Neamt 0 0 0 0 0 0 0 27
4 Concordia Chiajna 1 1 0 0 2 1 1 26 T
5 Chindia Targoviste 1 0 0 1 1 2 -1 18 B
6 ACS Viitorul Selimbar 1 0 0 1 0 2 -2 18 B
7 Muscelul Campulung 2022 1 0 0 1 0 3 -3 7 B

Cập nhật: