Phong độ Al-Wakra gần đây, KQ Al-Wakra mới nhất
Phong độ Al-Wakra gần đây
- 04/04/2025Umm SalalAl-Wakra0 - 1W
- 30/03/2025Al-SaddAl-Wakra0 - 0L
- 09/03/2025Al-WakraQatar SC1 - 0D
- 27/02/2025Al Khor SCAl-Wakra0 - 2W
- 23/02/20251 Al-WakraAl Rayyan0 - 1L
- 07/02/2025Al DuhailAl-Wakra1 - 0L
- 31/01/2025Al-WakraAl Shahaniya0 - 1L
- 24/01/2025Al-WakraAl-Arabi SC 12 - 1W
- 20/02/20251 Al-TaawounAl-Wakra0 - 0D
- 90phút [1-1], 120phút [2-2]Pen [4-3]
- 12/02/2025Al-WakraAl-Taawoun0 - 1D
Thống kê phong độ Al-Wakra gần đây, KQ Al-Wakra mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 3 | 3 | 4 |
Thống kê phong độ Al-Wakra gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- Cúp C2 Châu Á | 2 | 0 | 2 | 0 |
- VĐQG Qatar | 8 | 3 | 1 | 4 |
Phong độ Al-Wakra gần đây: theo giải đấu
- 20/02/20251 Al-TaawounAl-Wakra0 - 0D
- 90phút [1-1], 120phút [2-2]Pen [4-3]
- 12/02/2025Al-WakraAl-Taawoun0 - 1D
- 04/04/2025Umm SalalAl-Wakra0 - 1W
- 30/03/2025Al-SaddAl-Wakra0 - 0L
- 09/03/2025Al-WakraQatar SC1 - 0D
- 27/02/2025Al Khor SCAl-Wakra0 - 2W
- 23/02/20251 Al-WakraAl Rayyan0 - 1L
- 07/02/2025Al DuhailAl-Wakra1 - 0L
- 31/01/2025Al-WakraAl Shahaniya0 - 1L
- 24/01/2025Al-WakraAl-Arabi SC 12 - 1W
- Kết quả Al-Wakra mới nhất ở giải Cúp C2 Châu Á
- Kết quả Al-Wakra mới nhất ở giải VĐQG Qatar
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Al-Wakra gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Al-Wakra (sân nhà) | 6 | 3 | 0 | 0 |
Al-Wakra (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH VĐQG Qatar mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Al Duhail | 19 | 14 | 2 | 3 | 49 | 16 | 33 | 44 | T T B T T T |
2 | Al-Sadd | 19 | 14 | 1 | 4 | 52 | 22 | 30 | 43 | T T T T T T |
3 | Al-Garrafa | 20 | 12 | 4 | 4 | 39 | 27 | 12 | 40 | T T B T B T |
4 | Al-Ahli Doha | 20 | 10 | 5 | 5 | 38 | 33 | 5 | 35 | B B H B T T |
5 | Al Rayyan | 19 | 8 | 3 | 8 | 37 | 30 | 7 | 27 | H B T T T B |
6 | Al Shamal | 19 | 8 | 2 | 9 | 33 | 29 | 4 | 26 | B B T H B T |
7 | Al-Wakra | 20 | 7 | 3 | 10 | 26 | 38 | -12 | 24 | B B T H B T |
8 | Al Shahaniya | 20 | 7 | 2 | 11 | 28 | 41 | -13 | 23 | T T B B B B |
9 | Al-Arabi SC | 20 | 6 | 5 | 9 | 32 | 46 | -14 | 23 | T T B T H B |
10 | Qatar SC | 19 | 6 | 4 | 9 | 25 | 40 | -15 | 22 | T T B H H H |
11 | Umm Salal | 20 | 4 | 3 | 13 | 24 | 43 | -19 | 15 | B B H B B B |
12 | Al Khor SC | 19 | 2 | 4 | 13 | 20 | 38 | -18 | 10 | B B B B B T |
AFC CL AFC CL qualifying Relegation Play-offs Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Qatar