Phong độ Al Shamal gần đây, KQ Al Shamal mới nhất
Phong độ Al Shamal gần đây
- 05/04/2025Al DuhailAl Shamal0 - 3W
- 29/03/2025Al ShamalAl Shahaniya1 - 0W
- 09/03/2025Al-Arabi SCAl Shamal 10 - 0L
- 28/02/2025Al-Ahli DohaAl Shamal0 - 0D
- 22/02/2025Al ShamalAl Khor SC2 - 0W
- 08/02/2025Al ShamalAl-Garrafa0 - 0L
- 30/01/2025Qatar SCAl Shamal 11 - 0L
- 24/01/2025Al ShamalUmm Salal3 - 0W
- 12/01/2025Al-SaddAl Shamal0 - 0L
- 08/12/20241 Al-WakraAl Shamal0 - 2W
Thống kê phong độ Al Shamal gần đây, KQ Al Shamal mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 5 | 1 | 4 |
Thống kê phong độ Al Shamal gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- VĐQG Qatar | 10 | 5 | 1 | 4 |
Phong độ Al Shamal gần đây: theo giải đấu
- 05/04/2025Al DuhailAl Shamal0 - 3W
- 29/03/2025Al ShamalAl Shahaniya1 - 0W
- 09/03/2025Al-Arabi SCAl Shamal 10 - 0L
- 28/02/2025Al-Ahli DohaAl Shamal0 - 0D
- 22/02/2025Al ShamalAl Khor SC2 - 0W
- 08/02/2025Al ShamalAl-Garrafa0 - 0L
- 30/01/2025Qatar SCAl Shamal 11 - 0L
- 24/01/2025Al ShamalUmm Salal3 - 0W
- 12/01/2025Al-SaddAl Shamal0 - 0L
- 08/12/20241 Al-WakraAl Shamal0 - 2W
- Kết quả Al Shamal mới nhất ở giải VĐQG Qatar
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Al Shamal gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Al Shamal (sân nhà) | 6 | 5 | 0 | 0 |
Al Shamal (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH VĐQG Qatar mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Al Duhail | 19 | 14 | 2 | 3 | 49 | 16 | 33 | 44 | T T B T T T |
2 | Al-Sadd | 19 | 14 | 1 | 4 | 52 | 22 | 30 | 43 | T T T T T T |
3 | Al-Garrafa | 20 | 12 | 4 | 4 | 39 | 27 | 12 | 40 | T T B T B T |
4 | Al-Ahli Doha | 20 | 10 | 5 | 5 | 38 | 33 | 5 | 35 | B B H B T T |
5 | Al Rayyan | 19 | 8 | 3 | 8 | 37 | 30 | 7 | 27 | H B T T T B |
6 | Al Shamal | 19 | 8 | 2 | 9 | 33 | 29 | 4 | 26 | B B T H B T |
7 | Al-Wakra | 20 | 7 | 3 | 10 | 26 | 38 | -12 | 24 | B B T H B T |
8 | Al Shahaniya | 20 | 7 | 2 | 11 | 28 | 41 | -13 | 23 | T T B B B B |
9 | Al-Arabi SC | 20 | 6 | 5 | 9 | 32 | 46 | -14 | 23 | T T B T H B |
10 | Qatar SC | 19 | 6 | 4 | 9 | 25 | 40 | -15 | 22 | T T B H H H |
11 | Umm Salal | 20 | 4 | 3 | 13 | 24 | 43 | -19 | 15 | B B H B B B |
12 | Al Khor SC | 19 | 2 | 4 | 13 | 20 | 38 | -18 | 10 | B B B B B T |
AFC CL AFC CL qualifying Relegation Play-offs Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Qatar