Phong độ VONDS Ichihara (W) gần đây, KQ VONDS Ichihara (W) mới nhất

Phong độ VONDS Ichihara (W) gần đây

  • 05/04/2025
    VONDS Ichihara (W)
    Diosa Izumo Nữ
    0 - 0
    L
  • 29/03/2025
    VONDS Ichihara (W)
    Nankatsu (W)
    0 - 0
    W
  • 23/03/2025
    Fujizakura Yamanashi Nữ
    VONDS Ichihara (W)
    1 - 0
    D
  • 15/03/2025
    VONDS Ichihara (W)
    Gunma FC White Star Nữ
    0 - 1
    L
  • 14/12/2024
    Hiroshima Sanfrecce Nữ
    VONDS Ichihara (W)
    2 - 0
    D
  • 90phút [2-2], 120phút [3-2]
  • 08/12/2024
    VONDS Ichihara (W)
    Shizuoka Sangyo University Nữ
    1 - 0
    W
  • 01/12/2024
    Yokohama FC Seagulls Nữ
    VONDS Ichihara (W)
    0 - 0
    W
  • 23/11/2024
    VONDS Ichihara (W)
    Mynavi Sendai B (W)
    2 - 0
    W

Thống kê phong độ VONDS Ichihara (W) gần đây, KQ VONDS Ichihara (W) mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
8 4 2 2

Thống kê phong độ VONDS Ichihara (W) gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- Cúp Quốc Gia Nhật Bản nữ 4 3 1 0
- Hạng 2 Nhật Bản nữ 4 1 1 2

Phong độ VONDS Ichihara (W) gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả VONDS Ichihara (W) mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Nhật Bản nữ

  • 14/12/2024
    Hiroshima Sanfrecce Nữ
    VONDS Ichihara (W)
    2 - 0
    D
  • 90phút [2-2], 120phút [3-2]
  • 08/12/2024
    VONDS Ichihara (W)
    Shizuoka Sangyo University Nữ
    1 - 0
    W
  • 01/12/2024
    Yokohama FC Seagulls Nữ
    VONDS Ichihara (W)
    0 - 0
    W
  • 23/11/2024
    VONDS Ichihara (W)
    Mynavi Sendai B (W)
    2 - 0
    W
  • - Kết quả VONDS Ichihara (W) mới nhất ở giải Hạng 2 Nhật Bản nữ

  • 05/04/2025
    VONDS Ichihara (W)
    Diosa Izumo Nữ
    0 - 0
    L
  • 29/03/2025
    VONDS Ichihara (W)
    Nankatsu (W)
    0 - 0
    W
  • 23/03/2025
    Fujizakura Yamanashi Nữ
    VONDS Ichihara (W)
    1 - 0
    D
  • 15/03/2025
    VONDS Ichihara (W)
    Gunma FC White Star Nữ
    0 - 1
    L

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập VONDS Ichihara (W) gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
VONDS Ichihara (W) (sân nhà) 6 4 0 0
VONDS Ichihara (W) (sân khách) 2 0 0 2
Ghi chú:
Thắng: là số trận VONDS Ichihara (W) thắng
Bại: là số trận VONDS Ichihara (W) thua
Cập nhật: