Phong độ NB La Masia gần đây, KQ NB La Masia mới nhất
Phong độ NB La Masia gần đây
- 01/04/2025NB La MasiaTshwane South College FC0 - 0W
- 29/03/20251 Pele PeleNB La Masia1 - 0L
- 21/03/2025NB La MasiaSoweto Super United FC1 - 1W
- 18/03/2025Wits UniversityNB La Masia0 - 2W
- 14/03/2025Gomora UnitedNB La Masia2 - 0L
- 07/03/2025NB La MasiaUniversity of Johannesburg FC2 - 0W
- 21/02/2025NB La MasiaHighlands Park0 - 0D
- 31/01/2025NB La MasiaOPOPO FC1 - 0W
- 24/01/20252 African All StarsNB La Masia1 - 0L
- 17/01/2025NB La MasiaTembisa Hollywood Thunder FC1 - 1W
Thống kê phong độ NB La Masia gần đây, KQ NB La Masia mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 6 | 1 | 3 |
Thống kê phong độ NB La Masia gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- South Africa National Div 2 | 10 | 6 | 1 | 3 |
Phong độ NB La Masia gần đây: theo giải đấu
- 01/04/2025NB La MasiaTshwane South College FC0 - 0W
- 29/03/20251 Pele PeleNB La Masia1 - 0L
- 21/03/2025NB La MasiaSoweto Super United FC1 - 1W
- 18/03/2025Wits UniversityNB La Masia0 - 2W
- 14/03/2025Gomora UnitedNB La Masia2 - 0L
- 07/03/2025NB La MasiaUniversity of Johannesburg FC2 - 0W
- 21/02/2025NB La MasiaHighlands Park0 - 0D
- 31/01/2025NB La MasiaOPOPO FC1 - 0W
- 24/01/20252 African All StarsNB La Masia1 - 0L
- 17/01/2025NB La MasiaTembisa Hollywood Thunder FC1 - 1W
- Kết quả NB La Masia mới nhất ở giải South Africa National Div 2
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập NB La Masia gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
NB La Masia (sân nhà) | 7 | 6 | 0 | 0 |
NB La Masia (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH Hạng nhất Nam Phi mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Maritzburg United | 23 | 13 | 6 | 4 | 32 | 17 | 15 | 45 | T B T H H T |
2 | Casric Stars | 24 | 11 | 6 | 7 | 31 | 23 | 8 | 39 | H B T T H T |
3 | Kruger United | 23 | 10 | 7 | 6 | 29 | 21 | 8 | 37 | H T T T T H |
4 | JDR Stars | 23 | 10 | 7 | 6 | 26 | 25 | 1 | 37 | H H H T B H |
5 | Orbit College | 23 | 9 | 9 | 5 | 24 | 18 | 6 | 36 | T H H H H B |
6 | Milford | 22 | 9 | 6 | 7 | 27 | 27 | 0 | 33 | H B B T B H |
7 | Black Leopards | 23 | 8 | 8 | 7 | 31 | 29 | 2 | 32 | T B H T H H |
8 | Highbury | 24 | 8 | 7 | 9 | 24 | 21 | 3 | 31 | T B H H T B |
9 | Pretoria Univ | 23 | 7 | 9 | 7 | 20 | 22 | -2 | 30 | H H B B H T |
10 | Baroka FC | 23 | 7 | 9 | 7 | 30 | 34 | -4 | 30 | H T H B B H |
11 | Hungry Lions | 23 | 7 | 6 | 10 | 30 | 28 | 2 | 27 | T B B B H B |
12 | Pretoria Callies | 22 | 7 | 6 | 9 | 16 | 22 | -6 | 27 | B B T B H T |
13 | Upington City | 23 | 6 | 8 | 9 | 23 | 26 | -3 | 26 | T B T B B B |
14 | Cape Town Spurs | 24 | 5 | 9 | 10 | 19 | 27 | -8 | 24 | H T B T H H |
15 | Venda | 23 | 6 | 5 | 12 | 23 | 27 | -4 | 23 | B H H T T B |
16 | Leruma United | 24 | 5 | 6 | 13 | 15 | 33 | -18 | 21 | T H H H H H |
Upgrade Team Upgrade Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Nam Phi