Phong độ Roa Nữ gần đây, KQ Roa Nữ mới nhất

Phong độ Roa Nữ gần đây

  • 29/03/2025
    Roa Nữ
    Valerenga Nữ
    0 - 1
    L
  • 22/03/2025
    Bodo Glimt (W)
    Roa Nữ
    0 - 0
    L
  • 16/11/2024
    1 Roa Nữ
    Rosenborg BK Nữ
    0 - 0
    L
  • 09/11/2024
    Lyn Nữ
    Roa Nữ
    0 - 0
    L
  • 14/03/2025
    Roa Nữ
    LSK Kvinner Nữ
    0 - 1
    L
  • 08/03/2025
    Roa Nữ
    Honefoss Nữ
    0 - 1
    L
  • 22/02/2025
    Stabaek Nữ
    Roa Nữ
    1 - 0
    L
  • 15/02/2025
    Roa Nữ
    HamKam Nữ
    1 - 0
    W
  • 08/02/2025
    Roa Nữ
    Odd BK Nữ
    3 - 0
    W
  • 25/01/2025
    Roa Nữ
    Ovrevoll HosleNữ
    2 - 0
    W

Thống kê phong độ Roa Nữ gần đây, KQ Roa Nữ mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 3 0 7

Thống kê phong độ Roa Nữ gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- Giao hữu CLB 6 3 0 3
- VĐQG Na Uy nữ 4 0 0 4

Phong độ Roa Nữ gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả Roa Nữ mới nhất ở giải Giao hữu CLB

  • 14/03/2025
    Roa Nữ
    LSK Kvinner Nữ
    0 - 1
    L
  • 08/03/2025
    Roa Nữ
    Honefoss Nữ
    0 - 1
    L
  • 22/02/2025
    Stabaek Nữ
    Roa Nữ
    1 - 0
    L
  • 15/02/2025
    Roa Nữ
    HamKam Nữ
    1 - 0
    W
  • 08/02/2025
    Roa Nữ
    Odd BK Nữ
    3 - 0
    W
  • 25/01/2025
    Roa Nữ
    Ovrevoll HosleNữ
    2 - 0
    W
  • - Kết quả Roa Nữ mới nhất ở giải VĐQG Na Uy nữ

  • 29/03/2025
    Roa Nữ
    Valerenga Nữ
    0 - 1
    L
  • 22/03/2025
    Bodo Glimt (W)
    Roa Nữ
    0 - 0
    L
  • 16/11/2024
    1 Roa Nữ
    Rosenborg BK Nữ
    0 - 0
    L
  • 09/11/2024
    Lyn Nữ
    Roa Nữ
    0 - 0
    L

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Roa Nữ gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
Roa Nữ (sân nhà) 3 3 0 0
Roa Nữ (sân khách) 7 0 0 7
Ghi chú:
Thắng: là số trận Roa Nữ thắng
Bại: là số trận Roa Nữ thua

BXH VĐQG Na Uy nữ mùa giải 2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Valerenga (W) 2 2 0 0 7 0 7 6 T T
2 LSK Kvinner (W) 2 2 0 0 4 0 4 6 T T
3 SK Brann (W) 2 2 0 0 4 0 4 6 T T
4 Rosenborg BK (W) 2 1 0 1 2 4 -2 3 B T
5 Stabaek (W) 2 1 0 1 1 1 0 3 T B
6 Bodo Glimt (W) 2 1 0 1 2 2 0 3 T B
7 Honefoss (W) 2 0 1 1 1 2 -1 1 B H
8 Lyn (W) 2 0 1 1 1 3 -2 1 B H
9 Roa (W) 2 0 0 2 0 2 -2 0 B B
10 Kolbotn (W) 2 0 0 2 0 8 -8 0 B B

Upgrade Play-offs Relegation Play-offs
Cập nhật: