Phong độ Tuv Buganuud gần đây, KQ Tuv Buganuud mới nhất
Phong độ Tuv Buganuud gần đây
- 29/03/2025Khangarid KlubTuv Buganuud3 - 1L
- 23/03/2025KhovdTuv Buganuud2 - 1L
- 14/03/20252 Tuv BuganuudErchim0 - 1L
- 20/10/2024Tuv BuganuudBayanzurkh Sporting Ilch 11 - 6L
- 16/10/2024Hunters FCTuv Buganuud4 - 0L
- 04/10/2024Tuv BuganuudFC Ulaanbaatar0 - 5L
- 28/09/2024SP FalconsTuv Buganuud9 - 0L
- 24/09/2024Tuv BuganuudDeren FC0 - 12L
- 21/09/2024Khoromkhon ClubTuv Buganuud4 - 0L
- 13/09/2024Tuv BuganuudKhangarid Klub0 - 0L
Thống kê phong độ Tuv Buganuud gần đây, KQ Tuv Buganuud mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 0 | 0 | 10 |
Thống kê phong độ Tuv Buganuud gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- ngoại hạng Mông Cổ | 10 | 0 | 0 | 10 |
Phong độ Tuv Buganuud gần đây: theo giải đấu
- 29/03/2025Khangarid KlubTuv Buganuud3 - 1L
- 23/03/2025KhovdTuv Buganuud2 - 1L
- 14/03/20252 Tuv BuganuudErchim0 - 1L
- 20/10/2024Tuv BuganuudBayanzurkh Sporting Ilch 11 - 6L
- 16/10/2024Hunters FCTuv Buganuud4 - 0L
- 04/10/2024Tuv BuganuudFC Ulaanbaatar0 - 5L
- 28/09/2024SP FalconsTuv Buganuud9 - 0L
- 24/09/2024Tuv BuganuudDeren FC0 - 12L
- 21/09/2024Khoromkhon ClubTuv Buganuud4 - 0L
- 13/09/2024Tuv BuganuudKhangarid Klub0 - 0L
- Kết quả Tuv Buganuud mới nhất ở giải ngoại hạng Mông Cổ
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Tuv Buganuud gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Tuv Buganuud (sân nhà) | 0 | 0 | 0 | 0 |
Tuv Buganuud (sân khách) | 10 | 0 | 0 | 10 |
BXH ngoại hạng Mông Cổ mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Deren FC | 13 | 9 | 2 | 2 | 47 | 13 | 34 | 29 | B T T T H T |
2 | SP Falcons | 13 | 8 | 3 | 2 | 35 | 7 | 28 | 27 | T T H H T H |
3 | Erchim | 13 | 7 | 5 | 1 | 41 | 13 | 28 | 26 | T H T H H H |
4 | Khangarid Klub | 13 | 8 | 1 | 4 | 26 | 17 | 9 | 25 | B B T H T T |
5 | FC Ulaanbaatar | 12 | 5 | 4 | 3 | 24 | 13 | 11 | 19 | T B B H H T |
6 | Khoromkhon Club | 12 | 6 | 1 | 5 | 28 | 24 | 4 | 19 | B T B T H T |
7 | Hunters FC | 13 | 3 | 3 | 7 | 19 | 25 | -6 | 12 | T T B H B B |
8 | Khovd | 13 | 3 | 2 | 8 | 32 | 27 | 5 | 11 | B H B T B B |
9 | Bayanzurkh Sporting Ilch | 12 | 3 | 1 | 8 | 26 | 22 | 4 | 10 | B T T B B B |
10 | Tuv Buganuud | 12 | 0 | 0 | 12 | 5 | 122 | -117 | 0 | B B B B B B |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Mông Cổ