Phong độ Penang gần đây, KQ Penang mới nhất

Phong độ Penang gần đây

  • 05/04/2025
    Negeri Sembilan
    Penang 1
    0 - 1
    W
  • 16/03/2025
    Penang
    Johor Darul Takzim
    0 - 2
    L
  • 16/02/2025
    Penang
    Kuching FA
    0 - 0
    D
  • 07/02/2025
    Kelantan United
    Penang
    1 - 2
    W
  • 25/01/2025
    Penang
    Selangor
    0 - 1
    D
  • 12/01/2025
    Penang
    Perak
    3 - 1
    D
  • 18/12/2024
    Kedah
    Penang
    1 - 0
    L
  • 02/02/2025
    Selangor
    Penang
    0 - 0
    L
  • 19/01/2025
    Penang
    Selangor
    0 - 1
    L
  • 23/12/2024
    PT Athletic FC
    Penang
    0 - 2
    W

Thống kê phong độ Penang gần đây, KQ Penang mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 3 3 4

Thống kê phong độ Penang gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- VĐQG Malaysia 7 2 3 2
- Malaysia Challenge Cup 3 1 0 2

Phong độ Penang gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả Penang mới nhất ở giải VĐQG Malaysia

  • 05/04/2025
    Negeri Sembilan
    Penang 1
    0 - 1
    W
  • 16/03/2025
    Penang
    Johor Darul Takzim
    0 - 2
    L
  • 16/02/2025
    Penang
    Kuching FA
    0 - 0
    D
  • 07/02/2025
    Kelantan United
    Penang
    1 - 2
    W
  • 25/01/2025
    Penang
    Selangor
    0 - 1
    D
  • 12/01/2025
    Penang
    Perak
    3 - 1
    D
  • 18/12/2024
    Kedah
    Penang
    1 - 0
    L
  • - Kết quả Penang mới nhất ở giải Malaysia Challenge Cup

  • 02/02/2025
    Selangor
    Penang
    0 - 0
    L
  • 19/01/2025
    Penang
    Selangor
    0 - 1
    L
  • 23/12/2024
    PT Athletic FC
    Penang
    0 - 2
    W

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Penang gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
Penang (sân nhà) 6 3 0 0
Penang (sân khách) 4 0 0 4
Ghi chú:
Thắng: là số trận Penang thắng
Bại: là số trận Penang thua

BXH VĐQG Malaysia mùa giải 2024-2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Johor Darul Takzim 22 21 1 0 79 8 71 64 T T T T T T
2 Selangor 23 15 4 4 42 16 26 49 H T H T B T
3 Kuching FA 22 9 9 4 35 25 10 36 H H T T T T
4 Sabah 21 10 6 5 39 31 8 36 B T H H H H
5 Terengganu 22 8 8 6 32 25 7 32 T B H T H B
6 Kuala Lumpur City F.C. 21 10 4 7 34 28 6 28 B H T H T T
7 Perak 21 6 6 9 33 34 -1 24 B H T H B H
8 PDRM 21 6 6 9 24 33 -9 24 T B B B B T
9 Penang 22 5 8 9 28 35 -7 23 H H T H B T
10 Pahang 21 4 8 9 25 37 -12 20 H B H B B T
11 Kedah 21 6 5 10 20 41 -21 20 T T B B B B
12 Negeri Sembilan 22 3 4 15 20 45 -25 13 B B T H B B
13 Kelantan United 21 2 1 18 13 66 -53 7 B B B B B B

AFC CL AFC CL2
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Malaysia