Phong độ Kauno Zalgiris gần đây, KQ Kauno Zalgiris mới nhất
Phong độ Kauno Zalgiris gần đây
- 29/03/2025SiauliaiKauno Zalgiris2 - 1W
- 16/03/2025FK RiteriaiKauno Zalgiris0 - 0D
- 08/03/2025Kauno ZalgirisDziugas Telsiai1 - 0L
- 01/03/2025DFK Dainava AlytusKauno Zalgiris0 - 1W
- 22/02/2025Kauno ZalgirisMetta/LU Riga2 - 0W
- 22/02/2025Kauno ZalgirisNFA Kaunas 12 - 1W
- 15/02/2025Kauno ZalgirisJelgava2 - 0W
- 15/02/2025Kauno ZalgirisNevezis Kedainiai0 - 0W
- 08/02/2025Kauno ZalgirisFC Avan Academy1 - 0W
- 04/02/2025LyngbyKauno Zalgiris1 - 0L
Thống kê phong độ Kauno Zalgiris gần đây, KQ Kauno Zalgiris mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 7 | 1 | 2 |
Thống kê phong độ Kauno Zalgiris gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- VĐQG Lítva | 4 | 2 | 1 | 1 |
- Giao hữu CLB | 6 | 5 | 0 | 1 |
Phong độ Kauno Zalgiris gần đây: theo giải đấu
- 29/03/2025SiauliaiKauno Zalgiris2 - 1W
- 16/03/2025FK RiteriaiKauno Zalgiris0 - 0D
- 08/03/2025Kauno ZalgirisDziugas Telsiai1 - 0L
- 01/03/2025DFK Dainava AlytusKauno Zalgiris0 - 1W
- 22/02/2025Kauno ZalgirisMetta/LU Riga2 - 0W
- 22/02/2025Kauno ZalgirisNFA Kaunas 12 - 1W
- 15/02/2025Kauno ZalgirisJelgava2 - 0W
- 15/02/2025Kauno ZalgirisNevezis Kedainiai0 - 0W
- 08/02/2025Kauno ZalgirisFC Avan Academy1 - 0W
- 04/02/2025LyngbyKauno Zalgiris1 - 0L
- Kết quả Kauno Zalgiris mới nhất ở giải VĐQG Lítva
- Kết quả Kauno Zalgiris mới nhất ở giải Giao hữu CLB
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Kauno Zalgiris gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Kauno Zalgiris (sân nhà) | 8 | 7 | 0 | 0 |
Kauno Zalgiris (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH VĐQG Lítva mùa giải 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Suduva | 5 | 4 | 0 | 1 | 7 | 5 | 2 | 12 | T T B T T |
2 | Hegelmann Litauen | 4 | 3 | 0 | 1 | 5 | 4 | 1 | 9 | B T T T |
3 | FK Zalgiris Vilnius | 4 | 2 | 2 | 0 | 7 | 5 | 2 | 8 | T H H T |
4 | Kauno Zalgiris | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 5 | 2 | 7 | T B H T |
5 | Dziugas Telsiai | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 4 | 1 | 6 | B T T B |
6 | Banga Gargzdai | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 3 | 1 | 5 | T B H H |
7 | Siauliai | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 7 | 0 | 4 | T H B B |
8 | FK Panevezys | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 6 | -1 | 4 | B B T H |
9 | FK Riteriai | 4 | 0 | 2 | 2 | 7 | 9 | -2 | 2 | B H H B |
10 | DFK Dainava Alytus | 5 | 0 | 1 | 4 | 3 | 9 | -6 | 1 | B H B B B |
UEFA qualifying UEFA ECL qualifying
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Lítva