Phong độ Moghayer Al Sarhan gần đây, KQ Moghayer Al Sarhan mới nhất
Phong độ Moghayer Al Sarhan gần đây
- 03/04/20251 Moghayer Al SarhanAL-Sareeh0 - 1L
- 29/03/2025Ramtha ClubMoghayer Al Sarhan2 - 0L
- 08/03/2025Moghayer Al SarhanAl-Jazeera0 - 0L
- 28/02/2025Al Hussein IrbidMoghayer Al Sarhan1 - 0L
- 22/02/2025Moghayer Al SarhanAl Aqaba SC0 - 1L
- 08/02/2025Moghayer Al SarhanAl-Ahly0 - 0D
- 19/12/2024Moghayer Al SarhanAl Hussein Irbid0 - 2L
- 06/12/2024Moghayer Al SarhanAl Faisaly Amman0 - 1L
- 24/12/2024Moghayer Al SarhanAl Faisaly Amman1 - 2L
- 14/12/2024Moghayer Al SarhanSahab SC1 - 0W
Thống kê phong độ Moghayer Al Sarhan gần đây, KQ Moghayer Al Sarhan mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 1 | 1 | 8 |
Thống kê phong độ Moghayer Al Sarhan gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- VĐQG Jordan | 8 | 0 | 1 | 7 |
- Cúp Quốc Gia Jordan | 2 | 1 | 0 | 1 |
Phong độ Moghayer Al Sarhan gần đây: theo giải đấu
- 03/04/20251 Moghayer Al SarhanAL-Sareeh0 - 1L
- 29/03/2025Ramtha ClubMoghayer Al Sarhan2 - 0L
- 08/03/2025Moghayer Al SarhanAl-Jazeera0 - 0L
- 28/02/2025Al Hussein IrbidMoghayer Al Sarhan1 - 0L
- 22/02/2025Moghayer Al SarhanAl Aqaba SC0 - 1L
- 08/02/2025Moghayer Al SarhanAl-Ahly0 - 0D
- 19/12/2024Moghayer Al SarhanAl Hussein Irbid0 - 2L
- 06/12/2024Moghayer Al SarhanAl Faisaly Amman0 - 1L
- 24/12/2024Moghayer Al SarhanAl Faisaly Amman1 - 2L
- 14/12/2024Moghayer Al SarhanSahab SC1 - 0W
- Kết quả Moghayer Al Sarhan mới nhất ở giải VĐQG Jordan
- Kết quả Moghayer Al Sarhan mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Jordan
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Moghayer Al Sarhan gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Moghayer Al Sarhan (sân nhà) | 2 | 1 | 0 | 0 |
Moghayer Al Sarhan (sân khách) | 8 | 0 | 0 | 8 |
BXH VĐQG Jordan mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Al Hussein Irbid | 15 | 13 | 2 | 0 | 34 | 9 | 25 | 41 | T T T T T H |
2 | Al Wihdat Amman | 16 | 11 | 3 | 2 | 32 | 13 | 19 | 36 | T T T B T H |
3 | Ramtha Club | 16 | 9 | 3 | 4 | 22 | 16 | 6 | 30 | B H B T T T |
4 | Al Faisaly | 17 | 6 | 10 | 1 | 24 | 15 | 9 | 28 | T H H T T H |
5 | Al-Jazeera | 17 | 8 | 4 | 5 | 30 | 23 | 7 | 28 | T T T T T B |
6 | AL Salt | 18 | 7 | 4 | 7 | 22 | 20 | 2 | 25 | H T B B H T |
7 | Shabab AlOrdon | 18 | 5 | 4 | 9 | 20 | 25 | -5 | 19 | B H B T B H |
8 | Al-Ahly | 17 | 5 | 3 | 9 | 18 | 23 | -5 | 18 | H B B B B B |
9 | AL-Sareeh | 17 | 3 | 6 | 8 | 20 | 27 | -7 | 15 | B B B B T T |
10 | Al Aqaba SC | 17 | 4 | 3 | 10 | 19 | 35 | -16 | 15 | H T T B T H |
11 | Maan | 17 | 4 | 2 | 11 | 17 | 33 | -16 | 14 | B T B T B B |
12 | Moghayer Al Sarhan | 17 | 2 | 4 | 11 | 12 | 31 | -19 | 10 | H B B B B B |
AFC CL qualifying AFC Cup qualifying Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Jordan