Phong độ Udinese gần đây, KQ Udinese mới nhất
Phong độ Udinese gần đây
- 05/04/2025GenoaUdinese0 - 0L
- 30/03/2025Inter MilanUdinese2 - 0L
- 15/03/2025UdineseVerona0 - 0L
- 11/03/2025LazioUdinese1 - 1D
- 02/03/2025UdineseParma1 - 0W
- 22/02/2025LecceUdinese0 - 1W
- 16/02/2025UdineseEmpoli1 - 0W
- 10/02/2025NapoliUdinese1 - 1D
- 01/02/2025UdineseVenezia0 - 0W
- 26/01/2025UdineseAS Roma1 - 0L
Thống kê phong độ Udinese gần đây, KQ Udinese mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 4 | 2 | 4 |
Thống kê phong độ Udinese gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- Serie A | 10 | 4 | 2 | 4 |
Phong độ Udinese gần đây: theo giải đấu
- 05/04/2025GenoaUdinese0 - 0L
- 30/03/2025Inter MilanUdinese2 - 0L
- 15/03/2025UdineseVerona0 - 0L
- 11/03/2025LazioUdinese1 - 1D
- 02/03/2025UdineseParma1 - 0W
- 22/02/2025LecceUdinese0 - 1W
- 16/02/2025UdineseEmpoli1 - 0W
- 10/02/2025NapoliUdinese1 - 1D
- 01/02/2025UdineseVenezia0 - 0W
- 26/01/2025UdineseAS Roma1 - 0L
- Kết quả Udinese mới nhất ở giải Serie A
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Udinese gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Udinese (sân nhà) | 6 | 4 | 0 | 0 |
Udinese (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
Thắng: là số trận Udinese thắng
Bại: là số trận Udinese thua
BXH Serie A mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Inter Milan | 31 | 20 | 8 | 3 | 69 | 30 | 39 | 68 | T H T T T H |
2 | Napoli | 30 | 19 | 7 | 4 | 47 | 24 | 23 | 64 | H B H T H T |
3 | Atalanta | 30 | 17 | 7 | 6 | 63 | 29 | 34 | 58 | H T H T B B |
4 | Bologna | 30 | 15 | 11 | 4 | 50 | 34 | 16 | 56 | B T T T T T |
5 | Juventus | 30 | 14 | 13 | 3 | 46 | 28 | 18 | 55 | T T T B B T |
6 | Fiorentina | 31 | 15 | 7 | 9 | 49 | 32 | 17 | 52 | B T B T T H |
7 | AS Roma | 30 | 15 | 7 | 8 | 45 | 30 | 15 | 52 | T T T T T T |
8 | Lazio | 30 | 15 | 7 | 8 | 51 | 42 | 9 | 52 | H H T H B H |
9 | AC Milan | 31 | 13 | 9 | 9 | 47 | 37 | 10 | 48 | B B T T B H |
10 | Udinese | 31 | 11 | 7 | 13 | 36 | 42 | -6 | 40 | T T H B B B |
11 | Torino | 30 | 9 | 12 | 9 | 35 | 35 | 0 | 39 | B T T H T H |
12 | Genoa | 31 | 9 | 11 | 11 | 29 | 38 | -9 | 38 | B H H T B T |
13 | Como | 31 | 8 | 9 | 14 | 39 | 48 | -9 | 33 | T B H B H T |
14 | Verona | 30 | 9 | 3 | 18 | 29 | 58 | -29 | 30 | B T B B T H |
15 | Cagliari | 30 | 7 | 8 | 15 | 31 | 44 | -13 | 29 | H B B H B T |
16 | Parma | 31 | 5 | 12 | 14 | 37 | 51 | -14 | 27 | T B H H H H |
17 | Lecce | 30 | 6 | 7 | 17 | 21 | 49 | -28 | 25 | H B B B B B |
18 | Empoli | 30 | 4 | 11 | 15 | 24 | 47 | -23 | 23 | B B H B B H |
19 | Venezia | 30 | 3 | 11 | 16 | 23 | 43 | -20 | 20 | B H H H H B |
20 | Monza | 31 | 2 | 9 | 20 | 25 | 55 | -30 | 15 | B B B H B B |
UEFA CL qualifying UEFA EL qualifying UEFA ECL qualifying Relegation
Cập nhật: