Phong độ Lecco gần đây, KQ Lecco mới nhất

Phong độ Lecco gần đây

  • 01/04/2025
    Lecco
    Giana
    1 - 0
    W
  • 23/03/2025
    USD Virtus Verona
    Lecco
    0 - 1
    D
  • 18/03/2025
    Lecco
    Vicenza
    0 - 1
    D
  • 14/03/2025
    ASD Alcione
    Lecco
    0 - 0
    D
  • 09/03/2025
    Lecco
    Feralpisalo
    0 - 0
    D
  • 01/03/2025
    1 US Pergolettese 1932
    Lecco
    0 - 0
    D
  • 22/02/2025
    Lecco
    Pro Patria
    0 - 1
    W
  • 15/02/2025
    Renate AC
    Lecco
    0 - 0
    L
  • 09/02/2025
    Lecco
    Pro Vercelli
    1 - 0
    W
  • 01/02/2025
    1 Azy based nano Bo
    Lecco 1
    1 - 0
    L

Thống kê phong độ Lecco gần đây, KQ Lecco mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 3 5 2

Thống kê phong độ Lecco gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- Italia Serie D - Nhóm C 10 3 5 2

Phong độ Lecco gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả Lecco mới nhất ở giải Italia Serie D - Nhóm C

  • 01/04/2025
    Lecco
    Giana
    1 - 0
    W
  • 23/03/2025
    USD Virtus Verona
    Lecco
    0 - 1
    D
  • 18/03/2025
    Lecco
    Vicenza
    0 - 1
    D
  • 14/03/2025
    ASD Alcione
    Lecco
    0 - 0
    D
  • 09/03/2025
    Lecco
    Feralpisalo
    0 - 0
    D
  • 01/03/2025
    1 US Pergolettese 1932
    Lecco
    0 - 0
    D
  • 22/02/2025
    Lecco
    Pro Patria
    0 - 1
    W
  • 15/02/2025
    Renate AC
    Lecco
    0 - 0
    L
  • 09/02/2025
    Lecco
    Pro Vercelli
    1 - 0
    W
  • 01/02/2025
    1 Azy based nano Bo
    Lecco 1
    1 - 0
    L

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Lecco gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
Lecco (sân nhà) 8 3 0 0
Lecco (sân khách) 2 0 0 2
Ghi chú:
Thắng: là số trận Lecco thắng
Bại: là số trận Lecco thua

BXH Hạng 2 Italia mùa giải 2024-2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Sassuolo 31 22 6 3 67 28 39 72 T H T H T T
2 Pisa 31 18 7 6 51 29 22 61 H T B B T T
3 Spezia 31 14 13 4 45 23 22 55 H B H T H B
4 Cremonese 32 14 10 8 52 36 16 52 B H T T H T
5 Catanzaro 31 10 16 5 41 33 8 46 T T H B T B
6 Juve Stabia 31 12 10 9 37 36 1 46 T B B H T T
7 Palermo 31 11 9 11 38 32 6 42 H T T H B T
8 Cesena 31 11 9 11 40 39 1 42 H T T H H B
9 Bari 31 8 16 7 33 30 3 40 H T H H H B
10 Modena 31 8 14 9 38 37 1 38 H T H B B T
11 Carrarese 31 9 9 13 32 41 -9 36 T H H B H T
12 Frosinone 31 8 12 11 30 41 -11 36 H H T T T T
13 Cittadella 31 9 8 14 26 46 -20 35 B B T B B H
14 Brescia 31 7 13 11 34 40 -6 34 B H B H B T
15 SudTirol 31 9 7 15 39 49 -10 34 T H H T H B
16 Mantova 31 7 12 12 36 46 -10 33 H B B H B T
17 A.C. Reggiana 1919 32 7 11 14 32 43 -11 32 H H B H B B
18 Sampdoria 31 6 14 11 34 44 -10 32 B H H H H B
19 Salernitana 31 7 9 15 28 41 -13 30 B H B T H B
20 Cosenza Calcio 1914 31 6 11 14 25 44 -19 29 B B H T B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation
Cập nhật: