Phong độ Newroz SC(IRQ) gần đây, KQ Newroz SC(IRQ) mới nhất
Phong độ Newroz SC(IRQ) gần đây
- 03/04/2025Newroz SC(IRQ)AL Minaa 10 - 0W
- 29/03/2025Al Qasim Sport ClubNewroz SC(IRQ)1 - 0L
- 15/03/2025Al TalabaNewroz SC(IRQ)1 - 0L
- 10/03/2025Newroz SC(IRQ)Al Quwa Al Jawiya0 - 1L
- 05/03/2025Al Karma SCNewroz SC(IRQ)0 - 0L
- 20/02/2025DyalaNewroz SC(IRQ)0 - 3W
- 15/02/20251 Newroz SC(IRQ)Al Zawraa0 - 0D
- 10/02/2025Newroz SC(IRQ)Arbil0 - 0W
- 04/02/20251 AL MinaaNewroz SC(IRQ)0 - 2W
- 27/02/2025Newroz SC(IRQ)Al Hussein0 - 0W
Thống kê phong độ Newroz SC(IRQ) gần đây, KQ Newroz SC(IRQ) mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 5 | 1 | 4 |
Thống kê phong độ Newroz SC(IRQ) gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- VĐQG Iraq | 9 | 4 | 1 | 4 |
- Iraq Cup | 1 | 1 | 0 | 0 |
Phong độ Newroz SC(IRQ) gần đây: theo giải đấu
- 03/04/2025Newroz SC(IRQ)AL Minaa 10 - 0W
- 29/03/2025Al Qasim Sport ClubNewroz SC(IRQ)1 - 0L
- 15/03/2025Al TalabaNewroz SC(IRQ)1 - 0L
- 10/03/2025Newroz SC(IRQ)Al Quwa Al Jawiya0 - 1L
- 05/03/2025Al Karma SCNewroz SC(IRQ)0 - 0L
- 20/02/2025DyalaNewroz SC(IRQ)0 - 3W
- 15/02/20251 Newroz SC(IRQ)Al Zawraa0 - 0D
- 10/02/2025Newroz SC(IRQ)Arbil0 - 0W
- 04/02/20251 AL MinaaNewroz SC(IRQ)0 - 2W
- 27/02/2025Newroz SC(IRQ)Al Hussein0 - 0W
- Kết quả Newroz SC(IRQ) mới nhất ở giải VĐQG Iraq
- Kết quả Newroz SC(IRQ) mới nhất ở giải Iraq Cup
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Newroz SC(IRQ) gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Newroz SC(IRQ) (sân nhà) | 6 | 5 | 0 | 0 |
Newroz SC(IRQ) (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH VĐQG Iraq mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Zakho | 26 | 15 | 7 | 4 | 44 | 21 | 23 | 52 | T T H T B T |
2 | Al Zawraa | 26 | 15 | 7 | 4 | 38 | 20 | 18 | 52 | T T T T T B |
3 | Al Shorta | 24 | 14 | 8 | 2 | 46 | 16 | 30 | 50 | T T T T T B |
4 | Al Quwa Al Jawiya | 26 | 13 | 5 | 8 | 27 | 26 | 1 | 44 | T H T B B T |
5 | Al Talaba | 25 | 13 | 4 | 8 | 26 | 17 | 9 | 43 | B B T T B T |
6 | Al Qasim Sport Club | 26 | 11 | 8 | 7 | 29 | 24 | 5 | 41 | H B T B T T |
7 | Duhok | 21 | 12 | 4 | 5 | 29 | 18 | 11 | 40 | H T T B T T |
8 | Naft Misan | 25 | 11 | 5 | 9 | 29 | 30 | -1 | 38 | T T B B T T |
9 | Al Karma | 26 | 9 | 9 | 8 | 30 | 22 | 8 | 36 | B T T H H H |
10 | Al Karkh | 26 | 10 | 6 | 10 | 26 | 28 | -2 | 36 | B T H T H T |
11 | Al-Naft | 26 | 8 | 10 | 8 | 15 | 16 | -1 | 34 | H H B T B H |
12 | AL Najaf | 26 | 8 | 9 | 9 | 28 | 22 | 6 | 33 | B T B H T B |
13 | Newroz SC(IRQ) | 26 | 9 | 6 | 11 | 31 | 31 | 0 | 33 | T B B B B T |
14 | Arbil | 25 | 9 | 5 | 11 | 32 | 42 | -10 | 32 | H T B B B B |
15 | AI Kahrabaa | 26 | 7 | 10 | 9 | 23 | 27 | -4 | 31 | T B H H T B |
16 | AL Minaa | 26 | 7 | 7 | 12 | 24 | 29 | -5 | 28 | H B T H T B |
17 | Naft Al Junoob | 25 | 6 | 5 | 14 | 17 | 32 | -15 | 23 | H H B H B B |
18 | Diala | 25 | 3 | 9 | 13 | 19 | 39 | -20 | 18 | H B T H H T |
19 | Karbalaa | 26 | 3 | 9 | 14 | 14 | 36 | -22 | 18 | B H B H H B |
20 | Al-Hudod | 26 | 4 | 1 | 21 | 26 | 57 | -31 | 13 | B B B B B B |
AFC CL qualifying AFC CL play-offs Relegation Play-offs Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Iraq