Phong độ AL Najaf gần đây, KQ AL Najaf mới nhất

Phong độ AL Najaf gần đây

  • 04/04/2025
    Al Karkh
    AL Najaf
    0 - 0
    L
  • 30/03/2025
    AL Najaf
    Al-Hudod 1
    0 - 0
    W
  • 13/03/2025
    AL Minaa
    AL Najaf
    1 - 0
    D
  • 09/03/2025
    AL Najaf
    Al Zawraa
    0 - 2
    L
  • 04/03/2025
    Al Qasim Sport Club
    AL Najaf
    0 - 1
    W
  • 19/02/2025
    AL Najaf
    Arbil
    1 - 1
    L
  • 14/02/2025
    Al-Naft
    AL Najaf
    0 - 0
    D
  • 09/02/2025
    AI Kahrabaa
    AL Najaf
    0 - 0
    D
  • 04/02/2025
    AL Najaf
    Al Karkh
    0 - 0
    L
  • 30/01/2025
    Zakho
    AL Najaf
    1 - 0
    L

Thống kê phong độ AL Najaf gần đây, KQ AL Najaf mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 2 3 5

Thống kê phong độ AL Najaf gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- VĐQG Iraq 10 2 3 5

Phong độ AL Najaf gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả AL Najaf mới nhất ở giải VĐQG Iraq

  • 04/04/2025
    Al Karkh
    AL Najaf
    0 - 0
    L
  • 30/03/2025
    AL Najaf
    Al-Hudod 1
    0 - 0
    W
  • 13/03/2025
    AL Minaa
    AL Najaf
    1 - 0
    D
  • 09/03/2025
    AL Najaf
    Al Zawraa
    0 - 2
    L
  • 04/03/2025
    Al Qasim Sport Club
    AL Najaf
    0 - 1
    W
  • 19/02/2025
    AL Najaf
    Arbil
    1 - 1
    L
  • 14/02/2025
    Al-Naft
    AL Najaf
    0 - 0
    D
  • 09/02/2025
    AI Kahrabaa
    AL Najaf
    0 - 0
    D
  • 04/02/2025
    AL Najaf
    Al Karkh
    0 - 0
    L
  • 30/01/2025
    Zakho
    AL Najaf
    1 - 0
    L

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập AL Najaf gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
AL Najaf (sân nhà) 5 2 0 0
AL Najaf (sân khách) 5 0 0 5
Ghi chú:
Thắng: là số trận AL Najaf thắng
Bại: là số trận AL Najaf thua

BXH VĐQG Iraq mùa giải 2024-2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Zakho 26 15 7 4 44 21 23 52 T T H T B T
2 Al Zawraa 26 15 7 4 38 20 18 52 T T T T T B
3 Al Shorta 24 14 8 2 46 16 30 50 T T T T T B
4 Al Quwa Al Jawiya 26 13 5 8 27 26 1 44 T H T B B T
5 Al Talaba 25 13 4 8 26 17 9 43 B B T T B T
6 Al Qasim Sport Club 26 11 8 7 29 24 5 41 H B T B T T
7 Duhok 21 12 4 5 29 18 11 40 H T T B T T
8 Naft Misan 25 11 5 9 29 30 -1 38 T T B B T T
9 Al Karma 26 9 9 8 30 22 8 36 B T T H H H
10 Al Karkh 26 10 6 10 26 28 -2 36 B T H T H T
11 Al-Naft 26 8 10 8 15 16 -1 34 H H B T B H
12 AL Najaf 26 8 9 9 28 22 6 33 B T B H T B
13 Newroz SC(IRQ) 26 9 6 11 31 31 0 33 T B B B B T
14 Arbil 25 9 5 11 32 42 -10 32 H T B B B B
15 AI Kahrabaa 26 7 10 9 23 27 -4 31 T B H H T B
16 AL Minaa 26 7 7 12 24 29 -5 28 H B T H T B
17 Naft Al Junoob 25 6 5 14 17 32 -15 23 H H B H B B
18 Diala 25 3 9 13 19 39 -20 18 H B T H H T
19 Karbalaa 26 3 9 14 14 36 -22 18 B H B H H B
20 Al-Hudod 26 4 1 21 26 57 -31 13 B B B B B B

AFC CL qualifying AFC CL play-offs Relegation Play-offs Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Iraq