Phong độ Aluminium Arak gần đây, KQ Aluminium Arak mới nhất

Phong độ Aluminium Arak gần đây

  • 29/03/2025
    Aluminium Arak
    Tractor S.C.
    0 - 1
    L
  • 14/03/2025
    Foolad Khozestan
    Aluminium Arak
    2 - 0
    L
  • 07/03/2025
    Aluminium Arak
    Zob Ahan
    1 - 0
    W
  • 28/02/2025
    Kheybar Khorramabad
    Aluminium Arak
    1 - 0
    L
  • 22/02/2025
    Aluminium Arak
    Persepolis
    0 - 0
    D
  • 08/02/2025
    Havadar SC
    Aluminium Arak
    1 - 0
    L
  • 02/02/2025
    1 Aluminium Arak
    Mes Rafsanjan
    0 - 0
    D
  • 27/01/2025
    Nassaji Mazandaran
    Aluminium Arak
    1 - 0
    W
  • 20/01/2025
    Aluminium Arak
    Esteghlal Khozestan
    1 - 0
    D
  • 02/01/2025
    Aluminium Arak
    Shams Azar Qazvin
    2 - 0
    W

Thống kê phong độ Aluminium Arak gần đây, KQ Aluminium Arak mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 3 3 4

Thống kê phong độ Aluminium Arak gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- VĐQG Iran 10 3 3 4

Phong độ Aluminium Arak gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả Aluminium Arak mới nhất ở giải VĐQG Iran

  • 29/03/2025
    Aluminium Arak
    Tractor S.C.
    0 - 1
    L
  • 14/03/2025
    Foolad Khozestan
    Aluminium Arak
    2 - 0
    L
  • 07/03/2025
    Aluminium Arak
    Zob Ahan
    1 - 0
    W
  • 28/02/2025
    Kheybar Khorramabad
    Aluminium Arak
    1 - 0
    L
  • 22/02/2025
    Aluminium Arak
    Persepolis
    0 - 0
    D
  • 08/02/2025
    Havadar SC
    Aluminium Arak
    1 - 0
    L
  • 02/02/2025
    1 Aluminium Arak
    Mes Rafsanjan
    0 - 0
    D
  • 27/01/2025
    Nassaji Mazandaran
    Aluminium Arak
    1 - 0
    W
  • 20/01/2025
    Aluminium Arak
    Esteghlal Khozestan
    1 - 0
    D
  • 02/01/2025
    Aluminium Arak
    Shams Azar Qazvin
    2 - 0
    W

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Aluminium Arak gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
Aluminium Arak (sân nhà) 6 3 0 0
Aluminium Arak (sân khách) 4 0 0 4
Ghi chú:
Thắng: là số trận Aluminium Arak thắng
Bại: là số trận Aluminium Arak thua

BXH VĐQG Iran mùa giải 2024-2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Tractor S.C. 24 17 3 4 40 12 28 54 T T H T T T
2 Sepahan 24 13 10 1 39 16 23 49 H T H H H T
3 Persepolis 24 14 5 5 34 17 17 47 T H T T T B
4 Foolad Khozestan 24 12 6 6 29 25 4 42 B T B T B H
5 Gol Gohar FC 25 9 9 7 18 14 4 36 H T T B B H
6 Malavan 24 9 6 9 25 23 2 33 H T T T B T
7 Zob Ahan 25 7 10 8 22 23 -1 31 B T B H T B
8 Chadormalou Ardakan 25 8 6 11 19 24 -5 30 T B B B B T
9 Aluminium Arak 24 6 10 8 24 23 1 28 B H B T B B
10 Esteghlal Tehran 24 6 10 8 21 25 -4 28 H T B H H B
11 Esteghlal Khozestan 24 6 10 8 16 23 -7 28 T B B H H T
12 Kheybar Khorramabad 24 7 6 11 22 26 -4 27 T B T B T H
13 Shams Azar Qazvin 24 7 6 11 21 31 -10 27 B B B T T T
14 Mes Rafsanjan 24 5 8 11 19 32 -13 23 H H T B H B
15 Nassaji Mazandaran 24 3 11 10 12 20 -8 20 H B T B H B
16 Havadar SC 23 3 6 14 11 38 -27 15 B T B B B T

AFC CL AFC CL play-offs Relegation
Cập nhật: