Phong độ VV Sint Bavo gần đây, KQ VV Sint Bavo mới nhất

Phong độ VV Sint Bavo gần đây

  • 09/02/2025
    VV Sint Bavo
    Gemert
    0 - 0
    D
  • 02/02/2025
    1 HV CV Quick
    VV Sint Bavo
    2 - 1
    W
  • 15/12/2024
    VV Sint Bavo
    OJC Rosmalen
    2 - 2
    L
  • 24/11/2024
    1 UNA
    VV Sint Bavo
    0 - 1
    W
  • 05/10/2024
    VV Sint Bavo
    GOES
    2 - 2
    W
  • 28/09/2024
    Meerssen
    VV Sint Bavo
    0 - 2
    W
  • 15/09/2024
    Gemert
    VV Sint Bavo
    0 - 0
    W
  • 07/09/2024
    VV Sint Bavo
    HV CV Quick
    2 - 0
    W
  • 25/09/2024
    VV Sint Bavo
    Quick 20
    1 - 1
    L
  • 04/09/2024
    Kozakken Boys
    VV Sint Bavo
    1 - 0
    W

Thống kê phong độ VV Sint Bavo gần đây, KQ VV Sint Bavo mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 7 1 2

Thống kê phong độ VV Sint Bavo gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- Cúp Hoàng gia Hà Lan 2 1 0 1
- Hạng Tư Hà Lan 8 6 1 1

Phong độ VV Sint Bavo gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả VV Sint Bavo mới nhất ở giải Cúp Hoàng gia Hà Lan

  • 25/09/2024
    VV Sint Bavo
    Quick 20
    1 - 1
    L
  • 04/09/2024
    Kozakken Boys
    VV Sint Bavo
    1 - 0
    W
  • - Kết quả VV Sint Bavo mới nhất ở giải Hạng Tư Hà Lan

  • 09/02/2025
    VV Sint Bavo
    Gemert
    0 - 0
    D
  • 02/02/2025
    1 HV CV Quick
    VV Sint Bavo
    2 - 1
    W
  • 15/12/2024
    VV Sint Bavo
    OJC Rosmalen
    2 - 2
    L
  • 24/11/2024
    1 UNA
    VV Sint Bavo
    0 - 1
    W
  • 05/10/2024
    VV Sint Bavo
    GOES
    2 - 2
    W
  • 28/09/2024
    Meerssen
    VV Sint Bavo
    0 - 2
    W
  • 15/09/2024
    Gemert
    VV Sint Bavo
    0 - 0
    W
  • 07/09/2024
    VV Sint Bavo
    HV CV Quick
    2 - 0
    W

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập VV Sint Bavo gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
VV Sint Bavo (sân nhà) 8 7 0 0
VV Sint Bavo (sân khách) 2 0 0 2
Ghi chú:
Thắng: là số trận VV Sint Bavo thắng
Bại: là số trận VV Sint Bavo thua

BXH Hạng 3 Hà Lan mùa giải 2024-2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Quick Boys 28 20 4 4 70 30 40 64 T T T T T B
2 Rijnsburgse Boys 28 17 6 5 63 29 34 57 T B T B T T
3 AFC 28 17 4 7 58 33 25 55 T T B T T T
4 Katwijk 28 15 7 6 48 36 12 52 H T T B H B
5 Spakenburg 28 14 6 8 58 35 23 48 T B T H B T
6 Almere City Youth 28 13 7 8 71 45 26 46 T T T T T T
7 GVVV Veenendaal 28 13 5 10 50 43 7 44 B H B H T B
8 HHC Hardenberg 28 12 4 12 38 41 -3 40 B T B H B H
9 De Treffers 28 11 7 10 50 57 -7 40 H B T T B H
10 Barendrecht 28 11 6 11 47 49 -2 39 B H T H B B
11 Koninklijke HFC 28 9 10 9 28 32 -4 37 B H B T B T
12 ACV Assen 28 10 5 13 32 46 -14 35 B T B B B T
13 Jong Sparta Rotterdam (Youth) 28 11 1 16 48 60 -12 34 H T T B T B
14 RKAV Volendam 28 9 5 14 49 60 -11 32 B B T B T B
15 Noordwijk 28 7 8 13 51 56 -5 29 T B H T H T
16 Excelsior Maassluis 28 7 6 15 22 42 -20 27 B B H B B T
17 Scheveningen 28 4 3 21 20 57 -37 15 T B B B B B
18 ADO '20 28 3 4 21 23 75 -52 13 B B B T B B

Cập nhật: