Phong độ Kolkheti 1913 Poti gần đây, KQ Kolkheti 1913 Poti mới nhất
Phong độ Kolkheti 1913 Poti gần đây
- 03/04/2025FC DidubeKolkheti 1913 Poti1 - 0L
- 08/12/2024Spaeri FCKolkheti 1913 Poti4 - 0L
- 30/11/2024Kolkheti 1913 PotiGareji Sagarejo1 - 1L
- 26/11/2024Lokomotiv TbilisiKolkheti 1913 Poti1 - 1L
- 22/11/2024Kolkheti 1913 PotiAragvi Dusheti0 - 0L
- 09/11/2024Kolkheti 1913 PotiFC Metalurgi Rustavi0 - 1L
- 02/11/2024FC Sioni BolnisiKolkheti 1913 Poti2 - 0L
- 27/10/2024Kolkheti 1913 PotiShturmi0 - 1L
- 18/10/2024Dinamo Tbilisi IIKolkheti 1913 Poti0 - 1W
- 05/10/2024Kolkheti 1913 PotiWIT Georgia Tbilisi0 - 2L
Thống kê phong độ Kolkheti 1913 Poti gần đây, KQ Kolkheti 1913 Poti mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 1 | 0 | 9 |
Thống kê phong độ Kolkheti 1913 Poti gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- VĐQG Georgia | 9 | 1 | 0 | 8 |
- Hạng 3 Georgia | 1 | 0 | 0 | 1 |
Phong độ Kolkheti 1913 Poti gần đây: theo giải đấu
- 08/12/2024Spaeri FCKolkheti 1913 Poti4 - 0L
- 30/11/2024Kolkheti 1913 PotiGareji Sagarejo1 - 1L
- 26/11/2024Lokomotiv TbilisiKolkheti 1913 Poti1 - 1L
- 22/11/2024Kolkheti 1913 PotiAragvi Dusheti0 - 0L
- 09/11/2024Kolkheti 1913 PotiFC Metalurgi Rustavi0 - 1L
- 02/11/2024FC Sioni BolnisiKolkheti 1913 Poti2 - 0L
- 27/10/2024Kolkheti 1913 PotiShturmi0 - 1L
- 18/10/2024Dinamo Tbilisi IIKolkheti 1913 Poti0 - 1W
- 05/10/2024Kolkheti 1913 PotiWIT Georgia Tbilisi0 - 2L
- 03/04/2025FC DidubeKolkheti 1913 Poti1 - 0L
- Kết quả Kolkheti 1913 Poti mới nhất ở giải VĐQG Georgia
- Kết quả Kolkheti 1913 Poti mới nhất ở giải Hạng 3 Georgia
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Kolkheti 1913 Poti gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Kolkheti 1913 Poti (sân nhà) | 1 | 1 | 0 | 0 |
Kolkheti 1913 Poti (sân khách) | 9 | 0 | 0 | 9 |
BXH VĐQG Georgia mùa giải 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | FC Metalurgi Rustavi | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 3 | 4 | 10 | T H T T |
2 | Spaeri FC | 4 | 2 | 2 | 0 | 11 | 8 | 3 | 8 | H T H T |
3 | Samtredia | 4 | 1 | 3 | 0 | 4 | 3 | 1 | 6 | H H T H |
4 | FC Gonio | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 4 | 0 | 5 | H B H T |
5 | FC Sioni Bolnisi | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 3 | 1 | 4 | T H B B |
6 | Sabutaroti billisse B | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 5 | -1 | 4 | H T B B |
7 | Merani Martvili | 4 | 1 | 1 | 2 | 8 | 10 | -2 | 4 | B H T B |
8 | Lokomotiv Tbilisi | 4 | 0 | 3 | 1 | 4 | 5 | -1 | 3 | H H B H |
9 | Dinamo Tbilisi II | 4 | 0 | 3 | 1 | 6 | 8 | -2 | 3 | H B H H |
10 | Fc Meshakhte Tkibuli | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 | 6 | -3 | 3 | B H H H |
Upgrade Team Upgrade Play-offs Championship Playoff Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Georgia