Phong độ Cucuta gần đây, KQ Cucuta mới nhất
Phong độ Cucuta gần đây
- 01/04/2025Real SantanderCucuta1 - 0L
- 24/03/2025CucutaTigres Zipaquira1 - 0W
- 17/03/2025CucutaBogota FC 10 - 0W
- 08/03/2025Boca Juniors De CaliCucuta 10 - 1W
- 03/03/2025CucutaReal Soacha Cundinamarca1 - 0D
- 22/02/20251 Atletico HuilaCucuta 10 - 2W
- 17/02/20251 Deportes QuindioCucuta0 - 1W
- 10/02/2025CucutaInter Palmira1 - 1D
- 31/01/2025Patriotas FCCucuta2 - 0L
- 24/11/2024Atletico HuilaCucuta2 - 1D
Thống kê phong độ Cucuta gần đây, KQ Cucuta mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 5 | 3 | 2 |
Thống kê phong độ Cucuta gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- Hạng 2 Colombia | 10 | 5 | 3 | 2 |
Phong độ Cucuta gần đây: theo giải đấu
- 01/04/2025Real SantanderCucuta1 - 0L
- 24/03/2025CucutaTigres Zipaquira1 - 0W
- 17/03/2025CucutaBogota FC 10 - 0W
- 08/03/2025Boca Juniors De CaliCucuta 10 - 1W
- 03/03/2025CucutaReal Soacha Cundinamarca1 - 0D
- 22/02/20251 Atletico HuilaCucuta 10 - 2W
- 17/02/20251 Deportes QuindioCucuta0 - 1W
- 10/02/2025CucutaInter Palmira1 - 1D
- 31/01/2025Patriotas FCCucuta2 - 0L
- 24/11/2024Atletico HuilaCucuta2 - 1D
- Kết quả Cucuta mới nhất ở giải Hạng 2 Colombia
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Cucuta gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Cucuta (sân nhà) | 8 | 5 | 0 | 0 |
Cucuta (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH Hạng 2 Colombia mùa giải 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Cortulua | 9 | 7 | 1 | 1 | 15 | 6 | 9 | 22 | T T T B T T |
2 | Patriotas FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 10 | 2 | 8 | 20 | T H T T T B |
3 | Real Soacha Cundinamarca | 9 | 5 | 3 | 1 | 17 | 10 | 7 | 18 | H T T B T T |
4 | Jaguares de Cordoba | 9 | 5 | 3 | 1 | 12 | 7 | 5 | 18 | T T T T H T |
5 | Cucuta | 9 | 5 | 2 | 2 | 12 | 6 | 6 | 17 | T H T T T B |
6 | Real Santander | 9 | 5 | 0 | 4 | 11 | 11 | 0 | 15 | B B B T T T |
7 | Atletico Huila | 8 | 4 | 2 | 2 | 12 | 7 | 5 | 14 | H B T T H T |
8 | Real Cartagena | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 | 10 | 4 | 14 | T T T H H B |
9 | Leones | 9 | 3 | 2 | 4 | 13 | 14 | -1 | 11 | T H B B T B |
10 | Tigres Zipaquira | 9 | 2 | 4 | 3 | 6 | 8 | -2 | 10 | H H B H B T |
11 | Orsomarso | 9 | 1 | 6 | 2 | 10 | 10 | 0 | 9 | H H T H H B |
12 | Deportes Quindio | 8 | 2 | 1 | 5 | 5 | 12 | -7 | 7 | B B B T H B |
13 | Atletico FC | 9 | 1 | 2 | 6 | 7 | 17 | -10 | 5 | B B B B H T |
14 | Bogota FC | 9 | 1 | 2 | 6 | 10 | 21 | -11 | 5 | T B B B B B |
15 | Boca Juniors De Cali | 9 | 1 | 1 | 7 | 8 | 12 | -4 | 4 | B B B B B B |
16 | Barranquilla FC | 8 | 1 | 1 | 6 | 7 | 16 | -9 | 4 | B B B B B H |
Title Play-offs Title Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Colombia