Phong độ Aigle Noir gần đây, KQ Aigle Noir mới nhất

Phong độ Aigle Noir gần đây

  • 06/04/2025
    Aigle Noir
    Vitalo
    0 - 0
    W
  • 29/03/2025
    Moso Sugar Company
    Aigle Noir
    0 - 1
    W
  • 08/03/2025
    Ngozi City FC
    Aigle Noir
    0 - 1
    W
  • 01/03/2025
    Aigle Noir
    Kayanza Utd
    3 - 1
    W
  • 22/02/2025
    LLB Academic
    Aigle Noir
    0 - 3
    W
  • 16/02/2025
    Aigle Noir
    Bumamuru
    0 - 0
    D
  • 09/02/2025
    Olympique Star
    Aigle Noir
    2 - 0
    L
  • 02/02/2025
    Aigle Noir
    Le Messager Ngozi
    2 - 0
    W
  • 26/01/2025
    Musongati FC
    Aigle Noir
    0 - 1
    W
  • 18/01/2025
    Aigle Noir
    BS Dynamic
    3 - 0
    W

Thống kê phong độ Aigle Noir gần đây, KQ Aigle Noir mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 8 1 1

Thống kê phong độ Aigle Noir gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- VĐQG Burundi 10 8 1 1

Phong độ Aigle Noir gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả Aigle Noir mới nhất ở giải VĐQG Burundi

  • 06/04/2025
    Aigle Noir
    Vitalo
    0 - 0
    W
  • 29/03/2025
    Moso Sugar Company
    Aigle Noir
    0 - 1
    W
  • 08/03/2025
    Ngozi City FC
    Aigle Noir
    0 - 1
    W
  • 01/03/2025
    Aigle Noir
    Kayanza Utd
    3 - 1
    W
  • 22/02/2025
    LLB Academic
    Aigle Noir
    0 - 3
    W
  • 16/02/2025
    Aigle Noir
    Bumamuru
    0 - 0
    D
  • 09/02/2025
    Olympique Star
    Aigle Noir
    2 - 0
    L
  • 02/02/2025
    Aigle Noir
    Le Messager Ngozi
    2 - 0
    W
  • 26/01/2025
    Musongati FC
    Aigle Noir
    0 - 1
    W
  • 18/01/2025
    Aigle Noir
    BS Dynamic
    3 - 0
    W

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Aigle Noir gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
Aigle Noir (sân nhà) 9 8 0 0
Aigle Noir (sân khách) 1 0 0 1
Ghi chú:
Thắng: là số trận Aigle Noir thắng
Bại: là số trận Aigle Noir thua

BXH VĐQG Burundi mùa giải 2024-2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Aigle Noir 24 17 5 2 54 12 42 56 B H T T T T
2 Bumamuru 24 15 8 1 42 15 27 53 T H H T H T
3 Musongati FC 24 13 6 5 40 14 26 45 T H T T T T
4 Flambeau du Centre 24 11 10 3 34 20 14 43 T H H B H T
5 Vitalo 24 11 9 4 39 19 20 42 T T H T T T
6 Olympique Star 24 12 6 6 32 17 15 42 T B H T T H
7 Rukinzo FC 24 11 7 6 52 30 22 40 T H T B T H
8 Romania Inter Star 24 12 3 9 35 30 5 39 B H T T B T
9 Ngozi City FC 25 10 6 9 32 29 3 36 T T T B B B
10 Le Messager Ngozi 24 9 7 8 25 25 0 34 B B H T B B
11 Kayanza Utd 24 8 4 12 31 42 -11 28 T T B B B T
12 Royal Vision 25 7 5 13 27 46 -19 26 H B B B B T
13 Academie Deira 25 4 4 17 19 49 -30 16 T H B B B T
14 BS Dynamic 24 2 9 13 19 45 -26 15 B H B B T B
15 Moso Sugar Company 24 4 1 19 20 62 -42 13 B B B B B B
16 LLB Academic 25 3 0 22 20 66 -46 9 B B B T B B

CAF CL qualifying Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Burundi