Phong độ Guarani CE gần đây, KQ Guarani CE mới nhất

Phong độ Guarani CE gần đây

  • 27/03/2025
    Maranguape CE
    Guarani CE
    0 - 0
    L
  • 24/03/2025
    Guarani CE
    Icasa CE
    1 - 0
    W
  • 06/03/2025
    Guarani CE
    Crato 1
    2 - 0
    W
  • 28/02/2025
    Icasa CE
    Guarani CE
    0 - 0
    D
  • 24/02/2025
    Guarani CE
    Quixada CE 1
    0 - 2
    L
  • 17/02/2025
    Guarani CE
    Pacatuba
    0 - 0
    D
  • 10/02/2025
    Crato
    Guarani CE
    0 - 0
    W
  • 12/04/2024
    Cariri
    Guarani CE
    0 - 1
    D
  • Pen [3-2]
  • 08/04/2024
    Guarani CE
    Cariri
    0 - 0
    D
  • 27/03/2024
    Guarani CE
    Pacatuba
    0 - 0
    W

Thống kê phong độ Guarani CE gần đây, KQ Guarani CE mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 4 4 2

Thống kê phong độ Guarani CE gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- Hạng 2 Cearense Brazil 10 4 4 2

Phong độ Guarani CE gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả Guarani CE mới nhất ở giải Hạng 2 Cearense Brazil

  • 27/03/2025
    Maranguape CE
    Guarani CE
    0 - 0
    L
  • 24/03/2025
    Guarani CE
    Icasa CE
    1 - 0
    W
  • 06/03/2025
    Guarani CE
    Crato 1
    2 - 0
    W
  • 28/02/2025
    Icasa CE
    Guarani CE
    0 - 0
    D
  • 24/02/2025
    Guarani CE
    Quixada CE 1
    0 - 2
    L
  • 17/02/2025
    Guarani CE
    Pacatuba
    0 - 0
    D
  • 10/02/2025
    Crato
    Guarani CE
    0 - 0
    W
  • 12/04/2024
    Cariri
    Guarani CE
    0 - 1
    D
  • Pen [3-2]
  • 08/04/2024
    Guarani CE
    Cariri
    0 - 0
    D
  • 27/03/2024
    Guarani CE
    Pacatuba
    0 - 0
    W

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Guarani CE gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
Guarani CE (sân nhà) 8 4 0 0
Guarani CE (sân khách) 2 0 0 2
Ghi chú:
Thắng: là số trận Guarani CE thắng
Bại: là số trận Guarani CE thua

BXH VĐQG Brazil (Cearense) mùa giải 2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Floresta CE 3 2 1 0 4 2 2 7 H T T
2 Iguatu CE 3 1 1 1 6 4 2 4 T B H
3 Barbalha 3 0 3 0 5 5 0 3 H H H
4 Cariri 3 0 1 2 2 6 -4 1 B H B

Cập nhật: