Phong độ Bilzen United (W) gần đây, KQ Bilzen United (W) mới nhất
Phong độ Bilzen United (W) gần đây
- 05/04/2025Bilzen United (W)Standard Liege B Nữ0 - 0L
- 30/03/2025KVK Tienen NữBilzen United (W)0 - 0L
- 22/03/2025Bilzen United (W)FC Alken Nữ0 - 0W
- 15/03/2025Ladies Genk B NữBilzen United (W)0 - 0L
- 08/03/2025Bilzen United (W)KV Mechelen Nữ0 - 1L
- 02/03/2025Oud Heverlee Leuven II NữBilzen United (W)0 - 0L
- 22/02/2025Bilzen United (W)Loyers W0 - 0W
- 15/02/2025Bredene WBilzen United (W)0 - 0W
- 08/02/2025Bilzen United (W)Famkes Merkem Nữ0 - 0D
- 01/02/2025White Star Bruxelles NữBilzen United (W)1 - 1L
Thống kê phong độ Bilzen United (W) gần đây, KQ Bilzen United (W) mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 3 | 1 | 6 |
Thống kê phong độ Bilzen United (W) gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- Hạng nhất Bỉ nữ | 10 | 3 | 1 | 6 |
Phong độ Bilzen United (W) gần đây: theo giải đấu
- 05/04/2025Bilzen United (W)Standard Liege B Nữ0 - 0L
- 30/03/2025KVK Tienen NữBilzen United (W)0 - 0L
- 22/03/2025Bilzen United (W)FC Alken Nữ0 - 0W
- 15/03/2025Ladies Genk B NữBilzen United (W)0 - 0L
- 08/03/2025Bilzen United (W)KV Mechelen Nữ0 - 1L
- 02/03/2025Oud Heverlee Leuven II NữBilzen United (W)0 - 0L
- 22/02/2025Bilzen United (W)Loyers W0 - 0W
- 15/02/2025Bredene WBilzen United (W)0 - 0W
- 08/02/2025Bilzen United (W)Famkes Merkem Nữ0 - 0D
- 01/02/2025White Star Bruxelles NữBilzen United (W)1 - 1L
- Kết quả Bilzen United (W) mới nhất ở giải Hạng nhất Bỉ nữ
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Bilzen United (W) gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Bilzen United (W) (sân nhà) | 4 | 3 | 0 | 0 |
Bilzen United (W) (sân khách) | 6 | 0 | 0 | 6 |
BXH Hạng nhất Bỉ nữ mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Moldavo (W) | 27 | 19 | 2 | 6 | 65 | 27 | 38 | 59 | T T T T T T |
2 | Zulte-Waregem II (W) | 26 | 18 | 5 | 3 | 49 | 17 | 32 | 59 | T H T T B T |
3 | Club Brugge II (W) | 23 | 18 | 4 | 1 | 70 | 31 | 39 | 58 | T T T T T T |
4 | KV Mechelen (W) | 27 | 15 | 5 | 7 | 82 | 38 | 44 | 50 | H T B H B B |
5 | Bredene W | 27 | 16 | 1 | 10 | 68 | 47 | 21 | 49 | T B H T T T |
6 | KVK Tienen (W) | 25 | 15 | 3 | 7 | 44 | 27 | 17 | 48 | B T T T B T |
7 | Standard Liege B (W) | 26 | 15 | 2 | 9 | 58 | 36 | 22 | 47 | H T T B T T |
8 | Oud Heverlee Leuven II (W) | 25 | 13 | 2 | 10 | 60 | 45 | 15 | 41 | T T B T T T |
9 | Anderlecht II (W) | 26 | 12 | 2 | 12 | 46 | 40 | 6 | 38 | T B H B T B |
10 | White Star Bruxelles (W) | 26 | 10 | 6 | 10 | 49 | 42 | 7 | 36 | B B H B T B |
11 | Famkes Merkem (W) | 26 | 8 | 4 | 14 | 25 | 44 | -19 | 28 | T H B H H B |
12 | Bilzen United (W) | 26 | 7 | 4 | 15 | 37 | 59 | -22 | 25 | B B B T B B |
13 | Gent B (W) | 26 | 6 | 3 | 17 | 42 | 67 | -25 | 21 | B T H B T T |
14 | Ladies Genk B (W) | 27 | 5 | 3 | 19 | 37 | 70 | -33 | 18 | B B T B B B |
15 | Loyers W | 26 | 4 | 2 | 20 | 26 | 80 | -54 | 14 | B B B B B B |
16 | FC Alken (W) | 25 | 2 | 0 | 23 | 23 | 111 | -88 | 6 | B B B B B B |
Cập nhật: