Phong độ FC West Armenia gần đây, KQ FC West Armenia mới nhất
Phong độ FC West Armenia gần đây
- 02/04/2025FC West ArmeniaFK Van Charentsavan1 - 2L
- 06/03/2025FK Van CharentsavanFC West Armenia1 - 0L
- 27/03/20251 BKMAFC West Armenia 11 - 0L
- 16/03/2025FK Van CharentsavanFC West Armenia2 - 0L
- 02/03/2025FC West ArmeniaBKMA 11 - 0W
- 24/02/20251 FC West ArmeniaFC Noah0 - 2L
- 12/02/2025FC West ArmeniaBKMA II0 - 0W
- 09/02/2025FC West ArmeniaFC Syunik0 - 1L
- 01/02/2025FC West ArmeniaFC Noah B0 - 0W
- 25/01/2025FC West ArmeniaAlashkert0 - 0L
Thống kê phong độ FC West Armenia gần đây, KQ FC West Armenia mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 3 | 0 | 7 |
Thống kê phong độ FC West Armenia gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- VĐQG Armenia | 4 | 1 | 0 | 3 |
- Giao hữu CLB | 4 | 2 | 0 | 2 |
- Cúp Quốc Gia Armenia | 2 | 0 | 0 | 2 |
Phong độ FC West Armenia gần đây: theo giải đấu
- 27/03/20251 BKMAFC West Armenia 11 - 0L
- 16/03/2025FK Van CharentsavanFC West Armenia2 - 0L
- 02/03/2025FC West ArmeniaBKMA 11 - 0W
- 24/02/20251 FC West ArmeniaFC Noah0 - 2L
- 12/02/2025FC West ArmeniaBKMA II0 - 0W
- 09/02/2025FC West ArmeniaFC Syunik0 - 1L
- 01/02/2025FC West ArmeniaFC Noah B0 - 0W
- 25/01/2025FC West ArmeniaAlashkert0 - 0L
- 02/04/2025FC West ArmeniaFK Van Charentsavan1 - 2L
- 06/03/2025FK Van CharentsavanFC West Armenia1 - 0L
- Kết quả FC West Armenia mới nhất ở giải VĐQG Armenia
- Kết quả FC West Armenia mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả FC West Armenia mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Armenia
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập FC West Armenia gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
FC West Armenia (sân nhà) | 3 | 3 | 0 | 0 |
FC West Armenia (sân khách) | 7 | 0 | 0 | 7 |
BXH VĐQG Armenia mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | FC Noah | 20 | 17 | 1 | 2 | 66 | 11 | 55 | 52 | T T T T T T |
2 | Urartu | 21 | 15 | 2 | 4 | 42 | 18 | 24 | 47 | B T T T T T |
3 | FC Avan Academy | 22 | 14 | 3 | 5 | 47 | 23 | 24 | 45 | B B T H T T |
4 | FC Pyunik | 23 | 14 | 2 | 7 | 45 | 23 | 22 | 44 | T B B T B H |
5 | FK Van Charentsavan | 21 | 10 | 5 | 6 | 40 | 25 | 15 | 35 | T T H H T H |
6 | Shirak | 22 | 8 | 4 | 10 | 18 | 36 | -18 | 28 | B B H B B T |
7 | BKMA | 21 | 7 | 4 | 10 | 33 | 35 | -2 | 25 | H T B H H T |
8 | Ararat Yerevan | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 | 35 | -15 | 20 | H B T H H B |
9 | FC West Armenia | 22 | 6 | 2 | 14 | 19 | 51 | -32 | 20 | T B B T B B |
10 | Alashkert | 23 | 3 | 7 | 13 | 16 | 42 | -26 | 16 | B H B B H H |
11 | Gandzasar Kapan | 20 | 0 | 3 | 17 | 8 | 55 | -47 | 3 | B B B B B H |
UEFA qualifying UEFA ECL qualifying Relegation Play-offs Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Armenia