Phong độ BKMA II gần đây, KQ BKMA II mới nhất

Phong độ BKMA II gần đây

  • 30/03/2025
    MIKA Ashtarak
    BKMA II
    0 - 2
    W
  • 24/03/2025
    BKMA II
    FC Noah B
    0 - 0
    L
  • 16/03/2025
    Pyunik B
    BKMA II
    0 - 0
    W
  • 11/03/2025
    BKMA II
    Ararat-Armenia B
    2 - 0
    W
  • 29/11/2024
    Bentonit Idzhevan
    BKMA II
    0 - 4
    W
  • 23/11/2024
    Andranik
    BKMA II
    0 - 1
    W
  • 03/11/2024
    BKMA II
    FC Syunik
    0 - 0
    D
  • 29/10/2024
    Lernayin Artsakh
    BKMA II
    0 - 1
    W
  • 24/10/2024
    BKMA II
    Urartu II
    4 - 0
    W
  • 12/02/2025
    FC West Armenia
    BKMA II
    0 - 0
    L

Thống kê phong độ BKMA II gần đây, KQ BKMA II mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 7 1 2

Thống kê phong độ BKMA II gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- Giao hữu CLB 1 0 0 1
- Hạng 2 Armenia 9 7 1 1

Phong độ BKMA II gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả BKMA II mới nhất ở giải Giao hữu CLB

  • 12/02/2025
    FC West Armenia
    BKMA II
    0 - 0
    L
  • - Kết quả BKMA II mới nhất ở giải Hạng 2 Armenia

  • 30/03/2025
    MIKA Ashtarak
    BKMA II
    0 - 2
    W
  • 24/03/2025
    BKMA II
    FC Noah B
    0 - 0
    L
  • 16/03/2025
    Pyunik B
    BKMA II
    0 - 0
    W
  • 11/03/2025
    BKMA II
    Ararat-Armenia B
    2 - 0
    W
  • 29/11/2024
    Bentonit Idzhevan
    BKMA II
    0 - 4
    W
  • 23/11/2024
    Andranik
    BKMA II
    0 - 1
    W
  • 03/11/2024
    BKMA II
    FC Syunik
    0 - 0
    D
  • 29/10/2024
    Lernayin Artsakh
    BKMA II
    0 - 1
    W
  • 24/10/2024
    BKMA II
    Urartu II
    4 - 0
    W

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập BKMA II gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
BKMA II (sân nhà) 8 7 0 0
BKMA II (sân khách) 2 0 0 2
Ghi chú:
Thắng: là số trận BKMA II thắng
Bại: là số trận BKMA II thua

BXH Hạng 2 Armenia mùa giải 2024-2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 BKMA II 17 15 1 1 56 14 42 46 T T T T B T
2 FC Syunik 17 15 1 1 52 10 42 46 T T T T T T
3 FC Noah B 17 9 3 5 37 23 14 30 T H B H T H
4 Lernayin Artsakh 16 9 2 5 47 22 25 29 T B B T T H
5 Urartu II 16 8 3 5 36 23 13 27 H H T T H T
6 Pyunik B 17 8 3 6 35 30 5 27 T H T B H T
7 Ararat Yerevan II 16 7 1 8 34 33 1 22 T T B B H B
8 Shirak Gjumri B 15 6 3 6 31 33 -2 21 B B H T T H
9 Andranik 16 5 4 7 26 29 -3 19 B H B T H H
10 Bentonit Idzhevan 16 4 5 7 26 35 -9 17 H T B B H T
11 Ararat-Armenia B 16 3 1 12 23 40 -17 10 B B B B B B
12 MIKA Ashtarak 16 2 2 12 13 53 -40 8 B B B B B B
13 Nikarm 17 0 1 16 12 83 -71 1 B B B B B B

Upgrade Team
Cập nhật: