Phong độ Leatherhead gần đây, KQ Leatherhead mới nhất

Phong độ Leatherhead gần đây

  • 19/03/2025
    Hanworth Villa
    Leatherhead
    0 - 0
    W
  • 05/03/2025
    1 Leatherhead
    Guernsey
    0 - 0
    W
  • 05/02/2025
    Leatherhead
    Westfields
    1 - 0
    L
  • 28/12/2024
    Leatherhead
    Southall FC 1
    1 - 0
    W
  • 24/12/2024
    Binfield
    Leatherhead
    1 - 1
    D
  • 09/11/2024
    Ashford Town
    Leatherhead 1
    1 - 0
    D
  • 26/10/2024
    Ascot United
    Leatherhead 1
    0 - 1
    D
  • 16/10/2024
    Leatherhead
    Rayners Lane
    0 - 0
    W
  • 17/12/2024
    Carshalton Athletic FC
    Leatherhead
    1 - 1
    D
  • Pen [9-10]
  • 05/10/2024
    Leatherhead
    Hastings United
    1 - 0
    L

Thống kê phong độ Leatherhead gần đây, KQ Leatherhead mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 4 4 2

Thống kê phong độ Leatherhead gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- Cúp FA Vase 1 0 0 1
- England Isthmian Cup 1 0 1 0
- ENG SD1 8 4 3 1

Phong độ Leatherhead gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả Leatherhead mới nhất ở giải Cúp FA Vase

  • 05/10/2024
    Leatherhead
    Hastings United
    1 - 0
    L
  • - Kết quả Leatherhead mới nhất ở giải England Isthmian Cup

  • 17/12/2024
    Carshalton Athletic FC
    Leatherhead
    1 - 1
    D
  • Pen [9-10]
  • - Kết quả Leatherhead mới nhất ở giải ENG SD1

  • 19/03/2025
    Hanworth Villa
    Leatherhead
    0 - 0
    W
  • 05/03/2025
    1 Leatherhead
    Guernsey
    0 - 0
    W
  • 05/02/2025
    Leatherhead
    Westfields
    1 - 0
    L
  • 28/12/2024
    Leatherhead
    Southall FC 1
    1 - 0
    W
  • 24/12/2024
    Binfield
    Leatherhead
    1 - 1
    D
  • 09/11/2024
    Ashford Town
    Leatherhead 1
    1 - 0
    D
  • 26/10/2024
    Ascot United
    Leatherhead 1
    0 - 1
    D
  • 16/10/2024
    Leatherhead
    Rayners Lane
    0 - 0
    W

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Leatherhead gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
Leatherhead (sân nhà) 8 4 0 0
Leatherhead (sân khách) 2 0 0 2
Ghi chú:
Thắng: là số trận Leatherhead thắng
Bại: là số trận Leatherhead thua
Cập nhật: