Phong độ Flamurtari gần đây, KQ Flamurtari mới nhất

Phong độ Flamurtari gần đây

  • 30/03/2025
    Burreli
    Flamurtari
    0 - 0
    D
  • 26/03/2025
    1 Flamurtari
    Pogradeci
    0 - 0
    L
  • 15/03/2025
    Lushnja KS
    Flamurtari
    0 - 2
    W
  • 09/03/2025
    Flamurtari
    Kastrioti Kruje
    0 - 1
    W
  • 05/03/2025
    Apolonia Fier
    Flamurtari
    1 - 1
    W
  • 28/02/2025
    Flamurtari
    KS Korabi Peshkopi
    1 - 1
    W
  • 23/02/2025
    KS Perparimi Kukesi
    Flamurtari
    0 - 0
    D
  • 15/02/2025
    Flamurtari
    KF Valbona
    1 - 0
    W
  • 08/02/2025
    Flamurtari
    Besa Kavaje
    0 - 0
    W
  • 02/02/2025
    Lushnja KS
    Flamurtari
    0 - 1
    W

Thống kê phong độ Flamurtari gần đây, KQ Flamurtari mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 7 2 1

Thống kê phong độ Flamurtari gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- Hạng 2 Albania 10 7 2 1

Phong độ Flamurtari gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả Flamurtari mới nhất ở giải Hạng 2 Albania

  • 30/03/2025
    Burreli
    Flamurtari
    0 - 0
    D
  • 26/03/2025
    1 Flamurtari
    Pogradeci
    0 - 0
    L
  • 15/03/2025
    Lushnja KS
    Flamurtari
    0 - 2
    W
  • 09/03/2025
    Flamurtari
    Kastrioti Kruje
    0 - 1
    W
  • 05/03/2025
    Apolonia Fier
    Flamurtari
    1 - 1
    W
  • 28/02/2025
    Flamurtari
    KS Korabi Peshkopi
    1 - 1
    W
  • 23/02/2025
    KS Perparimi Kukesi
    Flamurtari
    0 - 0
    D
  • 15/02/2025
    Flamurtari
    KF Valbona
    1 - 0
    W
  • 08/02/2025
    Flamurtari
    Besa Kavaje
    0 - 0
    W
  • 02/02/2025
    Lushnja KS
    Flamurtari
    0 - 1
    W

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Flamurtari gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
Flamurtari (sân nhà) 9 7 0 0
Flamurtari (sân khách) 1 0 0 1
Ghi chú:
Thắng: là số trận Flamurtari thắng
Bại: là số trận Flamurtari thua

BXH Hạng 2 Albania mùa giải 2024-2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FK Vora 30 23 4 3 53 22 31 73 T T H T T B
2 Flamurtari 30 21 6 3 59 19 40 69 T T T T B H
3 Besa Kavaje 30 19 8 3 48 17 31 65 T T T T H T
4 Burreli 30 14 10 6 32 18 14 52 T T T T H H
5 Pogradeci 30 12 7 11 28 31 -3 43 H T B B T T
6 Apolonia Fier 30 10 10 10 39 30 9 40 B B H T T T
7 Lushnja KS 30 12 4 14 37 39 -2 40 H B B B B T
8 Kastrioti Kruje 30 10 4 16 31 45 -14 34 B B B B B T
9 KS Korabi Peshkopi 30 9 5 16 30 48 -18 32 B B T H T B
10 KS Perparimi Kukesi 30 8 4 18 27 49 -22 28 B T T H B B
11 KF Valbona 30 3 7 20 26 52 -26 16 B B B B T B
12 Erzeni 30 2 5 23 13 53 -40 11 T B B B B B

Cập nhật: