Kết quả Nara Club vs FC Tokyo, 12h00 ngày 20/03

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản 2025 » vòng Round 1

  • Nara Club vs FC Tokyo: Diễn biến chính

  • 46'
    0-0
     Leon Nozawa
     Seiji Kimura
  • 53'
    Yuta Tsunami
    0-0
  • 65'
    0-0
     Tsuyoshi Ogashiwa
     Kota Tawaratsumida
  • 65'
    0-0
     Maki Kitahara
     Keigo Higashi
  • 69'
    Nagi Kawatani  
    Yuta Tsunami  
    0-0
  • 69'
    Shota TAMURA  
    Tatsuma Sakai  
    0-0
  • 75'
    Nagi Kawatani
    0-0
  • 79'
    0-0
     Kyota Tokiwa
     Koizumi Kei
  • 83'
    Masato Nakayama  
    Kensei Nakashima  
    0-0
  • 83'
    Yuto Kunitake  
    Ryosuke Tamura  
    0-0
  • 85'
    0-0
     Teppei Oka
     Koki Tsukagawa
  • 90'
    Rin Morita  
    Hiroto Sato  
    0-0
  • 90'
    0-1
    goal Soma Anzai
  • Nara Club vs FC Tokyo: Đội hình chính và dự bị

  • Nara Club3-4-2-1
    15
    Shinji Okada
    33
    Hiroto Sato
    22
    Kei Ikoma
    5
    Daisei Suzuki
    13
    Yuta Tsunami
    14
    Kensei Nakashima
    25
    Riku Kamigaki
    8
    Hayato Horiuchi
    23
    Yuki Okada
    7
    Ryosuke Tamura
    9
    Tatsuma Sakai
    16
    Kein Sato
    10
    Keigo Higashi
    33
    Kota Tawaratsumida
    99
    Kousuke Shirai
    37
    Koizumi Kei
    35
    Koki Tsukagawa
    7
    Soma Anzai
    4
    Yasuki Kimoto
    44
    Henrique Trevisan
    47
    Seiji Kimura
    13
    Go Hatano
    FC Tokyo3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 11Manato Hyakuda
    70Nagi Kawatani
    20Yuto Kunitake
    41Rin Morita
    6Masato Nakayama
    3Yudai Sawada
    17Shota TAMURA
    96Marc Vito
    10Sotaro Yamamoto
    Kanta Doi 32
    Everton Galdino Moreira 98
    Maki Kitahara 53
    Hisatoshi Nishido 36
    Leon Nozawa 28
    Taishi Brandon Nozawa 41
    Tsuyoshi Ogashiwa 11
    Teppei Oka 30
    Kyota Tokiwa 27
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Rikizo Matsuhashi
  • BXH Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Nara Club vs FC Tokyo: Số liệu thống kê

  • Nara Club
    FC Tokyo
  • 4
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 15
    Tổng cú sút
    15
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 9
    Sút ra ngoài
    10
  •  
     
  • 40%
    Kiểm soát bóng
    60%
  •  
     
  • 46%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    54%
  •  
     
  • 82
    Pha tấn công
    106
  •  
     
  • 49
    Tấn công nguy hiểm
    64
  •