Đối đầu Stabaek Nữ vs SK Brann Nữ, 00h00 ngày 29/3

VĐQG Na Uy nữ 2025: Stabaek Nữ vs SK Brann Nữ

  • Giải đấu: VĐQG Na Uy nữ
    Mùa giải (mùa bóng): 2025
    Thời gian: 29/3/2025 00:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Stabaek Nữ vs SK Brann Nữ trước đây

  • 12/10/2024
    SK Brann (W)
    3 - 0
    Stabaek (W)
    1 - 0
    L
  • 25/05/2024
    SK Brann (W)
    0 - 1
    Stabaek (W)
    0 - 1
    W
  • 27/04/2024
    Stabaek (W)
    0 - 1
    SK Brann (W)
    0 - 0
    L
  • 13/09/2023
    SK Brann (W)
    4 - 0
    Stabaek (W)
    1 - 0
    L
  • 07/06/2023
    SK Brann (W)
    0 - 0
    Stabaek (W)
    0 - 0
    D
  • 29/04/2023
    Stabaek (W)
    1 - 3
    SK Brann (W)
    0 - 1
    L
  • 16/10/2022
    SK Brann (W)
    3 - 0
    Stabaek (W)
    2 - 0
    L
  • 02/10/2022
    Stabaek (W)
    0 - 1
    SK Brann (W)
    0 - 0
    L
  • 13/08/2022
    SK Brann (W)
    1 - 1
    Stabaek (W)
    0 - 1
    D
  • 05/11/2022
    SK Brann (W)
    3 - 1
    Stabaek (W)
    2 - 0
    L

Thống kê thành tích đối đầu Stabaek Nữ vs SK Brann Nữ

- Thống kê lịch sử đối đầu Stabaek Nữ vs SK Brann Nữ: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 1 2 7

- Thống kê lịch sử đối đầu Stabaek Nữ vs SK Brann Nữ: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
VĐQG Na Uy nữ 9 1 2 6
Cúp nữ QG Nauy 1 0 0 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Stabaek Nữ vs SK Brann Nữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Stabaek Nữ (sân nhà) 3 0 0 3
Stabaek Nữ (sân khách) 7 1 2 4
Ghi chú:
Thắng: là số trận Stabaek Nữ thắng
Bại: là số trận Stabaek Nữ thua

BXH Vòng Bảng VĐQG Na Uy nữ mùa 2025: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Stabaek NữSK Brann Nữ trên Bảng xếp hạng của VĐQG Na Uy nữ mùa giải 2025: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH VĐQG Na Uy nữ 2025:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Valerenga (W) 1 1 0 0 6 0 6 3 T
2 SK Brann (W) 1 1 0 0 3 0 3 3 T
3 LSK Kvinner (W) 1 1 0 0 2 0 2 3 T
4 Stabaek (W) 1 1 0 0 1 0 1 3 T
5 Bodo Glimt (W) 1 1 0 0 1 0 1 3 T
6 Roa (W) 1 0 0 1 0 1 -1 0 B
7 Honefoss (W) 1 0 0 1 0 1 -1 0 B
8 Lyn (W) 1 0 0 1 0 2 -2 0 B
9 Rosenborg BK (W) 1 0 0 1 0 3 -3 0 B
10 Kolbotn (W) 1 0 0 1 0 6 -6 0 B

Upgrade Play-offs Relegation Play-offs
Cập nhật: