Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về FC Tulsa vs El Paso Locomotive FC, 07h00 ngày 11/5
Kết quả FC Tulsa vs El Paso Locomotive FC Đối đầu FC Tulsa vs El Paso Locomotive FC Phong độ FC Tulsa gần đây Phong độ El Paso Locomotive FC gần đây
Hạng nhất Mỹ 2025: FC Tulsa vs El Paso Locomotive FC
- Giải đấu: Hạng nhất MỹMùa giải (mùa bóng): 2025Thời gian: 11/5/2025 07:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu FC Tulsa vs El Paso Locomotive FC trước đây
- 06/10/2024FC Tulsa0 - 1El Paso Locomotive FC0 - 1L
- 28/04/2024El Paso Locomotive FC0 - 1FC Tulsa0 - 0W
- 01/04/2023FC Tulsa2 - 2El Paso Locomotive FC1 - 1D
- 05/05/2022El Paso Locomotive FC3 - 1FC Tulsa1 - 1L
- 10/10/2021FC Tulsa1 - 2El Paso Locomotive FC1 - 2L
- 11/10/2020El Paso Locomotive FC2 - 2FC Tulsa1 - 1D
- 05/09/2019El Paso Locomotive FC2 - 2FC Tulsa0 - 1D
- 16/06/2019FC Tulsa0 - 2El Paso Locomotive FC0 - 1L
Thống kê thành tích đối đầu FC Tulsa vs El Paso Locomotive FC
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Tulsa vs El Paso Locomotive FC: thống kê chung
Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
8 | 1 | 3 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Tulsa vs El Paso Locomotive FC: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
Hạng nhất Mỹ | 8 | 1 | 3 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Tulsa vs El Paso Locomotive FC: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
FC Tulsa (sân nhà) | 4 | 0 | 1 | 3 |
FC Tulsa (sân khách) | 4 | 1 | 2 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận FC Tulsa thắng
Bại: là số trận FC Tulsa thua
Thắng: là số trận FC Tulsa thắng
Bại: là số trận FC Tulsa thua
BXH Vòng Bảng Hạng nhất Mỹ mùa 2025: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội FC Tulsa và El Paso Locomotive FC trên Bảng xếp hạng của Hạng nhất Mỹ mùa giải 2025: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng nhất Mỹ 2025:
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Loudoun United | 8 | 6 | 0 | 2 | 13 | 7 | 6 | 18 | B T T T T B |
2 | Louisville City FC | 7 | 5 | 2 | 0 | 12 | 4 | 8 | 17 | H T T H T T |
3 | San Antonio | 8 | 5 | 1 | 2 | 13 | 9 | 4 | 16 | T T B B T H |
4 | Charleston Battery | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 | 9 | 6 | 15 | T B T T T T |
5 | Monterey Bay FC | 9 | 4 | 3 | 2 | 12 | 7 | 5 | 15 | T H T H B H |
6 | Detroit City | 8 | 4 | 3 | 1 | 13 | 9 | 4 | 15 | H B H T T H |
7 | New Mexico United | 7 | 5 | 0 | 2 | 8 | 7 | 1 | 15 | T T T T T B |
8 | North Carolina | 9 | 4 | 2 | 3 | 11 | 9 | 2 | 14 | T H B B T T |
9 | FC Tulsa | 7 | 4 | 0 | 3 | 9 | 6 | 3 | 12 | T B T B T B |
10 | El Paso Locomotive FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 15 | 13 | 2 | 12 | B T T B H T |
11 | Las Vegas Lights | 7 | 3 | 2 | 2 | 6 | 7 | -1 | 11 | B H T H B T |
12 | Orange County Blues FC | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 | 13 | -3 | 10 | B B T B T B |
13 | Sacramento Republic FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 | 9 | 0 | 9 | H B H B H T |
14 | Colorado Springs Switchbacks FC | 8 | 1 | 4 | 3 | 13 | 15 | -2 | 7 | H T B H B H |
15 | Lexington | 8 | 1 | 4 | 3 | 8 | 10 | -2 | 7 | H B B H H B |
16 | Phoenix Rising FC | 8 | 1 | 4 | 3 | 14 | 17 | -3 | 7 | H B T B H H |
17 | Pittsburgh Riverhounds | 7 | 2 | 1 | 4 | 6 | 9 | -3 | 7 | B T T B B B |
18 | Miami FC | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 | 11 | -4 | 7 | B B B T T H |
19 | Oakland Roots | 8 | 2 | 1 | 5 | 9 | 14 | -5 | 7 | B H B T T B |
20 | Indy Eleven | 6 | 1 | 3 | 2 | 11 | 12 | -1 | 6 | T H B H B H |
21 | Birmingham Legion | 7 | 1 | 3 | 3 | 9 | 12 | -3 | 6 | H H B T B H |
22 | Rhode Island | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 8 | -3 | 5 | B H B T B H |
23 | Tampa Bay Rowdies | 7 | 1 | 1 | 5 | 7 | 11 | -4 | 4 | B T B B B H |
24 | Hartford Athletic | 6 | 1 | 0 | 5 | 4 | 11 | -7 | 3 | B B B B T B |
Cập nhật: