Kết quả FC Tulsa vs Tampa Bay Rowdies, 07h00 ngày 16/03
Kết quả FC Tulsa vs Tampa Bay Rowdies Đối đầu FC Tulsa vs Tampa Bay Rowdies Phong độ FC Tulsa gần đây Phong độ Tampa Bay Rowdies gần đây
- Chủ nhật, Ngày 16/03/202507:00
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 3Mùa giải (Season): 2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.98-0.25
0.83O 2.5
0.95U 2.5
0.751
3.60X
3.302
1.85Hiệp 1+0.25
0.77-0.25
1.05O 0.5
0.36U 0.5
1.88 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Tulsa vs Tampa Bay Rowdies
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 12℃~13℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng nhất Mỹ 2025 » vòng 3
-
FC Tulsa vs Tampa Bay Rowdies: Diễn biến chính
- 22'Alexander Dalou0-0
- 29'0-0Pacifique Niyongabire
- 32'0-0Manuel Arteaga
- 50'0-0Woobens Pacius
- 55'0-0Aaron Guillen
- 74'Patrick Seagrist (Assist:Lamar Batista)1-0
- BXH Hạng nhất Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
FC Tulsa vs Tampa Bay Rowdies: Số liệu thống kê
- FC TulsaTampa Bay Rowdies
- 6Phạt góc4
-
- 1Phạt góc (Hiệp 1)2
-
- 1Thẻ vàng4
-
- 8Tổng cú sút8
-
- 2Sút trúng cầu môn3
-
- 6Sút ra ngoài5
-
- 4Cản sút2
-
- 15Sút Phạt19
-
- 40%Kiểm soát bóng60%
-
- 41%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)59%
-
- 286Số đường chuyền430
-
- 66%Chuyền chính xác77%
-
- 19Phạm lỗi15
-
- 2Việt vị1
-
- 3Cứu thua0
-
- 14Rê bóng thành công13
-
- 10Đánh chặn5
-
- 29Ném biên19
-
- 11Thử thách6
-
- 18Long pass24
-
- 111Pha tấn công96
-
- 48Tấn công nguy hiểm49
-
BXH Hạng nhất Mỹ 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | San Antonio | 4 | 4 | 0 | 0 | 8 | 3 | 5 | 12 | T T T T |
2 | Louisville City FC | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 2 | 5 | 10 | T H T T |
3 | Monterey Bay FC | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 4 | 5 | 9 | B T T T |
4 | Loudoun United | 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 4 | 3 | 9 | T T B T |
5 | New Mexico United | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 4 | 2 | 9 | B T T T |
6 | FC Tulsa | 4 | 3 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 9 | T T B T |
7 | Detroit City | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 1 | 7 | T T H B |
8 | North Carolina | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 1 | 7 | H B T T |
9 | Pittsburgh Riverhounds | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 3 | 1 | 7 | H B T T |
10 | Lexington | 4 | 1 | 2 | 1 | 7 | 6 | 1 | 5 | T H H B |
11 | Colorado Springs Switchbacks FC | 4 | 1 | 2 | 1 | 8 | 8 | 0 | 5 | H B H T |
12 | El Paso Locomotive FC | 4 | 1 | 2 | 1 | 8 | 8 | 0 | 5 | H H B T |
13 | Indy Eleven | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 5 | 1 | 4 | T H B |
14 | Sacramento Republic FC | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 0 | 4 | T H B |
15 | Las Vegas Lights | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 4 | T B H |
16 | Orange County Blues FC | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 7 | -1 | 4 | T H B |
17 | Charleston Battery | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 4 | 0 | 3 | B T B |
18 | Tampa Bay Rowdies | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | -1 | 3 | B B T |
19 | Phoenix Rising FC | 4 | 0 | 2 | 2 | 7 | 10 | -3 | 2 | B H H B |
20 | Birmingham Legion | 4 | 0 | 2 | 2 | 4 | 8 | -4 | 2 | B H H B |
21 | Oakland Roots | 4 | 0 | 1 | 3 | 5 | 9 | -4 | 1 | B B B H |
22 | Rhode Island | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 6 | -4 | 1 | B H B |
23 | Hartford Athletic | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 5 | -4 | 0 | B B B |
24 | Miami FC | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 8 | -6 | 0 | B B B B |