Kết quả Juarez FC U23 vs Puebla U23, 22h00 ngày 28/03

Mexico Youth U23 2024-2025 » vòng 13

  • Juarez FC U23 vs Puebla U23: Diễn biến chính

  • 8'
    0-1
    goal Gustavo Herrera
  • 15'
    0-1
    Arath Zavala
  • 20'
    José Pedro
    0-1
  • 32'
    Leonardo Rodriguez
    0-1
  • 43'
    0-1
    Juan Pablo Ramon Gomez Castillo
  • 44'
    Cesar Sosa goal 
    1-1
  • 54'
    José Pedro goal 
    2-1
  • 61'
    2-1
    Gustavo Herrera
  • 61'
    Angel Lopez
    2-1
  • 88'
    Arturo Delgado Covarrubias
    2-1
  • 88'
    Ronaldo Salazar
    2-1
  • 90'
    Juan Solis
    2-1
  • BXH Mexico Youth U23
  • BXH bóng đá Mexico mới nhất
  • Juarez FC U23 vs Puebla U23: Số liệu thống kê

  • Juarez FC U23
    Puebla U23
  • 3
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 6
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 7
    Tổng cú sút
    5
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 67
    Pha tấn công
    76
  •  
     
  • 51
    Tấn công nguy hiểm
    38
  •  
     

BXH Mexico Youth U23 2024/2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Juarez FC U23 14 10 1 3 24 16 8 31 B T T T T T
2 Toluca U23 13 8 3 2 29 9 20 27 T T H T T H
3 Cruz Azul U23 13 8 2 3 23 12 11 26 T T B B T H
4 Monterrey U23 15 7 4 4 24 22 2 25 T T B B T H
5 Santos Laguna U23 13 6 3 4 17 13 4 21 B T B T B T
6 Necaxa U23 15 6 3 6 16 20 -4 21 H B T T B H
7 Atletico San Luis U23 13 6 2 5 20 14 6 20 B T T B B B
8 Puebla U23 15 5 5 5 19 15 4 20 B H H B B B
9 Club America U23 14 6 2 6 20 21 -1 20 T B H B T T
10 Tigres UANL U23 14 6 2 6 16 18 -2 20 T H T T B T
11 Pachuca U23 13 5 3 5 21 13 8 18 T H B T T B
12 Club Leon U23 14 5 3 6 20 19 1 18 T T B B T B
13 Queretaro U23 14 5 3 6 17 18 -1 18 B T B H H T
14 Unam Pumas U23 13 5 3 5 11 12 -1 18 B B T H B B
15 Mazatlan FC U23 13 3 5 5 12 25 -13 14 H T B H H H
16 Atlas U23 13 2 4 7 12 17 -5 10 B B B B T H
17 Chivas Guadalajara U23 14 1 5 8 8 22 -14 8 B B H B H H
18 Tijuana U23 13 2 1 10 8 31 -23 7 B T B T B B