Lịch thi đấu CA Penarol hôm nay, LTĐ CA Penarol mới nhất

Lịch thi đấu CA Penarol mới nhất hôm nay

Lịch thi đấu CA Penarol mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU

    - Lịch thi đấu CA Penarol mới nhất ở giải Cúp C1 Nam Mỹ

  • 09/04 07:00
    CA Penarol
    San Antonio Bulo Bulo
    ? - ?
    H
  • 24/04 03:00
    Olimpia Asuncion
    CA Penarol
    ? - ?
    H
  • 08/05 03:00
    San Antonio Bulo Bulo
    CA Penarol
    ? - ?
    H
  • 15/05 03:00
    CA Penarol
    Olimpia Asuncion
    ? - ?
    H
  • 29/05 03:00
    CA Penarol
    Velez Sarsfield
    ? - ?
    H
  • - Lịch thi đấu CA Penarol mới nhất ở giải VĐQG Uruguay

  • 28/02 05:30
    CA Penarol
    Cerro Largo
    ? - ?
    Vòng 8
  • 22/05 05:30
    CA Penarol
    Boston River
    ? - ?
  • 27/06 03:00
    Wanderers FC
    CA Penarol
    ? - ?
    Vòng 5
  • 13/04 03:00
    Wanderers FC
    CA Penarol
    ? - ?
    Vòng 12
  • 16/04 03:00
    CA Penarol
    Miramar Misiones FC
    ? - ?
    Vòng 11
  • 20/04 03:00
    CA Penarol
    Cerro Montevideo
    ? - ?
    Vòng 13
  • 27/04 03:00
    Defensor Sporting Montevideo
    CA Penarol
    ? - ?
    Vòng 14
  • 04/05 03:00
    CA Penarol
    Montevideo City Torque
    ? - ?
    Vòng 15

BXH VĐQG Uruguay mùa giải 2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Liverpool URU 9 6 3 0 17 7 10 21 T T T T H T
2 CA Juventud 10 6 2 2 19 13 6 20 B T T B T T
3 Defensor Sporting Montevideo 9 5 2 2 11 5 6 17 T B B H H T
4 Plaza Colonia 9 5 2 2 10 6 4 17 B H T H B T
5 Racing Club Montevideo 9 5 1 3 10 6 4 16 T T B T T T
6 Cerro Largo 9 3 5 1 11 8 3 14 T B H H H T
7 Nacional Montevideo 9 3 4 2 17 13 4 13 T H T H H B
8 Cerro Montevideo 9 3 4 2 9 8 1 13 B T H H H T
9 CA Penarol 10 3 3 4 9 12 -3 12 B B B T B T
10 Torque 9 2 4 3 10 15 -5 10 B H B B H H
11 Boston River 10 2 3 5 10 16 -6 9 H T B T B B
12 Danubio FC 10 0 8 2 9 11 -2 8 B H H H H B
13 Miramar Misiones FC 9 2 2 5 9 13 -4 8 B T H T H B
14 Wanderers FC 9 1 4 4 9 11 -2 7 B T H B H B
15 Club Atletico Progreso 9 1 4 4 10 19 -9 7 H H H T H B
16 CA River Plate 9 0 3 6 8 15 -7 3 H H B B B B

Title Play-offs