Lịch thi đấu Rosenborg hôm nay, LTĐ Rosenborg mới nhất
Lịch thi đấu Rosenborg mới nhất hôm nay
- 25/02 22:00RaufossRosenborg? - ?
- 12/04 01:00BrannRosenborg? - ?Vòng 2
- 15/04 22:59RosenborgOdd Grenland? - ?Vòng 3
- 13/04 21:00RindalRosenborg? - ?
- 21/04 19:30ValerengaRosenborg? - ?Vòng 3
- 27/04 19:30RosenborgMolde? - ?Vòng 4
- 01/05 22:00RosenborgKristiansund BK? - ?Vòng 17
- 05/05 00:15RosenborgBryne? - ?Vòng 5
- 11/05 19:30BrannRosenborg? - ?Vòng 6
- 16/05 23:00RosenborgHaugesund? - ?Vòng 7
- 24/05 23:00Bodo GlimtRosenborg? - ?Vòng 8
- 28/05 22:00FredrikstadRosenborg? - ?Vòng 18
- 01/06 22:00RosenborgKFUM Oslo? - ?Vòng 9
- 21/06 22:00Kristiansund BKRosenborg? - ?Vòng 10
- 28/06 22:00RosenborgViking? - ?Vòng 11
- 05/07 22:00SandefjordRosenborg? - ?Vòng 12
- 12/07 22:00RosenborgHam-Kam? - ?Vòng 13
- 19/07 22:00Sarpsborg 08Rosenborg? - ?Vòng 14
- 26/07 22:00RosenborgTromso IL? - ?Vòng 15
- 02/08 22:00KFUM OsloRosenborg? - ?Vòng 16
Lịch thi đấu Rosenborg mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
- 12/04 01:00BrannRosenborg? - ?Vòng 2
- 15/04 22:59RosenborgOdd Grenland? - ?Vòng 3
- 21/04 19:30ValerengaRosenborg? - ?Vòng 3
- 27/04 19:30RosenborgMolde? - ?Vòng 4
- 01/05 22:00RosenborgKristiansund BK? - ?Vòng 17
- 05/05 00:15RosenborgBryne? - ?Vòng 5
- 11/05 19:30BrannRosenborg? - ?Vòng 6
- 16/05 23:00RosenborgHaugesund? - ?Vòng 7
- 24/05 23:00Bodo GlimtRosenborg? - ?Vòng 8
- 28/05 22:00FredrikstadRosenborg? - ?Vòng 18
- 01/06 22:00RosenborgKFUM Oslo? - ?Vòng 9
- 21/06 22:00Kristiansund BKRosenborg? - ?Vòng 10
- 28/06 22:00RosenborgViking? - ?Vòng 11
- 05/07 22:00SandefjordRosenborg? - ?Vòng 12
- 12/07 22:00RosenborgHam-Kam? - ?Vòng 13
- 19/07 22:00Sarpsborg 08Rosenborg? - ?Vòng 14
- 26/07 22:00RosenborgTromso IL? - ?Vòng 15
- 02/08 22:00KFUM OsloRosenborg? - ?Vòng 16
- 25/02 22:00RaufossRosenborg? - ?
- 13/04 21:00RindalRosenborg? - ?
- Lịch thi đấu Rosenborg mới nhất ở giải VĐQG Na Uy
- Lịch thi đấu Rosenborg mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Lịch thi đấu Rosenborg mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Na Uy
BXH VĐQG Na Uy mùa giải 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Bodo Glimt | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 | 6 | T T |
2 | Rosenborg | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 6 | T T |
3 | Fredrikstad | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 3 | T B |
4 | Valerenga | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 | T |
5 | KFUM Oslo | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 | T |
6 | Sarpsborg 08 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
7 | Tromso IL | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
8 | Ham-Kam | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | -2 | 3 | T B |
9 | Stromsgodset | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
10 | Kristiansund BK | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
11 | Bryne | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
12 | Haugesund | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
13 | Viking | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 | B |
14 | Sandefjord | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 | B |
15 | Molde | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
16 | Brann | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | B |
UEFA qualifying UEFA EL play-offs Relegation Play-offs Relegation