Lịch thi đấu VfB Stuttgart II hôm nay, LTĐ VfB Stuttgart II mới nhất

Lịch thi đấu VfB Stuttgart II mới nhất hôm nay

  • 05/04 19:00
    Erzgebirge Aue
    VfB Stuttgart II
    ? - ?
    Vòng 31
  • 09/04 00:00
    VfB Stuttgart II
    Viktoria koln
    ? - ?
    Vòng 32
  • 12/04 19:00
    Unterhaching
    VfB Stuttgart II
    ? - ?
    Vòng 33
  • 19/04 19:00
    VfB Stuttgart II
    SC Verl
    ? - ?
    Vòng 34
  • 26/04 19:00
    SV Waldhof Mannheim
    VfB Stuttgart II
    ? - ?
    Vòng 35
  • 03/05 19:00
    VfB Stuttgart II
    Alemannia Aachen
    ? - ?
    Vòng 36
  • 10/05 19:00
    Borussia Dortmund (Youth)
    VfB Stuttgart II
    ? - ?
    Vòng 37
  • 17/05 19:00
    VfB Stuttgart II
    Rot-Weiss Essen
    ? - ?
    Vòng 38

Lịch thi đấu VfB Stuttgart II mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU

    - Lịch thi đấu VfB Stuttgart II mới nhất ở giải Hạng 3 Đức

  • 05/04 19:00
    Erzgebirge Aue
    VfB Stuttgart II
    ? - ?
    Vòng 31
  • 09/04 00:00
    VfB Stuttgart II
    Viktoria koln
    ? - ?
    Vòng 32
  • 12/04 19:00
    Unterhaching
    VfB Stuttgart II
    ? - ?
    Vòng 33
  • 19/04 19:00
    VfB Stuttgart II
    SC Verl
    ? - ?
    Vòng 34
  • 26/04 19:00
    SV Waldhof Mannheim
    VfB Stuttgart II
    ? - ?
    Vòng 35
  • 03/05 19:00
    VfB Stuttgart II
    Alemannia Aachen
    ? - ?
    Vòng 36
  • 10/05 19:00
    Borussia Dortmund (Youth)
    VfB Stuttgart II
    ? - ?
    Vòng 37
  • 17/05 19:00
    VfB Stuttgart II
    Rot-Weiss Essen
    ? - ?
    Vòng 38

BXH VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs mùa giải 2024-2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Lokomotive Leipzig 27 19 5 3 50 19 31 62 T T B T B T
2 Hallescher FC 28 16 7 5 43 20 23 55 T H T H T B
3 Zwickau 27 15 4 8 38 36 2 49 H T T T B T
4 Rot-Weiss Erfurt 27 13 8 6 48 33 15 47 H T T B T H
5 Carl Zeiss Jena 27 13 7 7 57 37 20 46 B H T T B T
6 Greifswalder FC 27 11 8 8 39 28 11 41 T H B T H H
7 Berliner FC Dynamo 27 11 7 9 42 34 8 40 B B H T T B
8 VSG Altglienicke 26 9 10 7 33 26 7 37 H H T B T T
9 Hertha BSC Berlin Youth 27 12 1 14 44 48 -4 37 T B B B B B
10 Chemnitzer 26 9 9 8 26 19 7 36 T H T H B H
11 ZFC Meuselwitz 26 8 8 10 30 45 -15 32 B H H T T B
12 SV Babelsberg 03 27 7 10 10 36 42 -6 31 B H H T B H
13 Hertha Zehlendorf 28 7 8 13 42 49 -7 29 H H T B T H
14 BFC Viktoria 1889 27 8 4 15 29 43 -14 28 B B B T T B
15 BSG Chemie Leipzig 26 7 6 13 24 46 -22 27 H T T B H B
16 FSV luckenwalde 27 5 10 12 22 37 -15 25 H H H B T T
17 Eilenburg 27 6 7 14 33 49 -16 25 T H B B H T
18 VFC Plauen 27 4 5 18 24 49 -25 17 B B B B B H

Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation