Kết quả Hapoel Beer Sheva (W) hôm nay, KQ Hapoel Beer Sheva (W) mới nhất

Kết quả Hapoel Beer Sheva (W) mới nhất hôm nay

  • 28/03 00:00
    Hapoel Beer Sheva Nữ
    Hapoel Jerusalem Nữ
    2 - 2
    Vòng 21
  • 20/03 23:50
    Maccabi Kiryat Gat Nữ
    Hapoel Beer Sheva Nữ
    2 - 1
    Vòng 20
  • 14/03 00:00
    1 Hapoel Beer Sheva Nữ
    Maccabi Hadera Nữ
    2 - 0
    Vòng 19
  • 06/03 23:30
    Hapoel Tel Aviv (W)
    Hapoel Beer Sheva Nữ
    0 - 2
    Vòng 18
  • 04/03 00:30
    Hapoel Beer Sheva Nữ
    Hapoel Petah Tikva Nữ
    0 - 0
    Vòng 17
  • 14/02 00:30
    Ironi Ramat Hasharon Nữ
    Hapoel Beer Sheva Nữ 1
    2 - 0
    Vòng 16
  • 31/01 01:00
    Hapoel Beer Sheva Nữ
    AS Tel Aviv University Nữ
    1 - 0
    Vòng 15
  • 24/01 01:15
    Hapoel Jerusalem Nữ
    Hapoel Beer Sheva Nữ
    2 - 0
    Vòng 14
  • 17/01 01:00
    Hapoel Beer Sheva Nữ
    Maccabi Kiryat Gat Nữ
    1 - 3
    Vòng 13
  • 10/01 01:00
    Maccabi Hadera Nữ
    Hapoel Beer Sheva Nữ
    0 - 1
    Vòng 12

Kết quả Hapoel Beer Sheva (W) mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU

    - Kết quả Hapoel Beer Sheva (W) mới nhất ở giải Nữ Israel

  • 28/03 00:00
    Hapoel Beer Sheva Nữ
    Hapoel Jerusalem Nữ
    2 - 2
    Vòng 21
  • 20/03 23:50
    Maccabi Kiryat Gat Nữ
    Hapoel Beer Sheva Nữ
    2 - 1
    Vòng 20
  • 14/03 00:00
    1 Hapoel Beer Sheva Nữ
    Maccabi Hadera Nữ
    2 - 0
    Vòng 19
  • 06/03 23:30
    Hapoel Tel Aviv (W)
    Hapoel Beer Sheva Nữ
    0 - 2
    Vòng 18
  • 04/03 00:30
    Hapoel Beer Sheva Nữ
    Hapoel Petah Tikva Nữ
    0 - 0
    Vòng 17
  • 14/02 00:30
    Ironi Ramat Hasharon Nữ
    Hapoel Beer Sheva Nữ 1
    2 - 0
    Vòng 16
  • 31/01 01:00
    Hapoel Beer Sheva Nữ
    AS Tel Aviv University Nữ
    1 - 0
    Vòng 15
  • 24/01 01:15
    Hapoel Jerusalem Nữ
    Hapoel Beer Sheva Nữ
    2 - 0
    Vòng 14
  • 17/01 01:00
    Hapoel Beer Sheva Nữ
    Maccabi Kiryat Gat Nữ
    1 - 3
    Vòng 13
  • 10/01 01:00
    Maccabi Hadera Nữ
    Hapoel Beer Sheva Nữ
    0 - 1
    Vòng 12

BXH Nữ Israel mùa giải 2024-2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Maccabi Kiryat Gat (W) 21 15 3 3 57 28 29 48 B T T T H T
2 Hapoel Jerusalem (W) 21 13 5 3 46 24 22 44 H B T B T T
3 Maccabi Hadera (W) 21 10 4 7 40 39 1 34 B T B B T T
4 Ironi Ramat Hasharon (W) 21 9 4 8 38 26 12 31 T T B T H B
5 Hapoel Petah Tikva (W) 21 8 6 7 30 28 2 30 T T B B B T
6 AS Tel Aviv University (W) 21 6 6 9 24 30 -6 24 H B T H B B
7 Hapoel Tel Aviv (W) 21 3 4 14 28 54 -26 13 T B H H H B
8 Hapoel Beer Sheva (W) 21 2 4 15 28 62 -34 10 B B H T H B