Kết quả Olympiakos Nicosia FC hôm nay, KQ Olympiakos Nicosia FC mới nhất

Kết quả Olympiakos Nicosia FC mới nhất hôm nay

  • 02/04 20:30
    Olympiakos Nicosia FC
    Dignis Yepsonas
    0 - 0
    Vòng 11
  • 29/03 21:00
    PO Ahironas-Onisilos
    Olympiakos Nicosia FC
    0 - 0
    Vòng 10
  • 15/03 20:30
    Olympiakos Nicosia FC
    AE Zakakiou
    1 - 0
    Vòng 9
  • 08/03 20:30
    Asil Lysi
    Olympiakos Nicosia FC
    0 - 0
    Vòng 8
  • 01/03 20:00
    Olympiakos Nicosia FC
    PAEEK 1
    1 - 0
    Vòng 7
  • 22/02 00:10
    Akritas Chloraka
    Olympiakos Nicosia FC
    2 - 0
    Vòng 6
  • 15/02 20:00
    Olympiakos Nicosia FC
    Digenis Morphou
    2 - 0
    Vòng 5
  • 08/02 00:00
    Dignis Yepsonas
    Olympiakos Nicosia FC
    1 - 2
    Vòng 4
  • 01/02 19:30
    Olympiakos Nicosia FC
    PO Ahironas-Onisilos
    1 - 1
    Vòng 3
  • 25/01 19:30
    AE Zakakiou
    Olympiakos Nicosia FC
    1 - 0
    Vòng 2

Kết quả Olympiakos Nicosia FC mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU

    - Kết quả Olympiakos Nicosia FC mới nhất ở giải Hạng 2 Đảo Síp

  • 02/04 20:30
    Olympiakos Nicosia FC
    Dignis Yepsonas
    0 - 0
    Vòng 11
  • 29/03 21:00
    PO Ahironas-Onisilos
    Olympiakos Nicosia FC
    0 - 0
    Vòng 10
  • 15/03 20:30
    Olympiakos Nicosia FC
    AE Zakakiou
    1 - 0
    Vòng 9
  • 08/03 20:30
    Asil Lysi
    Olympiakos Nicosia FC
    0 - 0
    Vòng 8
  • 01/03 20:00
    Olympiakos Nicosia FC
    PAEEK 1
    1 - 0
    Vòng 7
  • 22/02 00:10
    Akritas Chloraka
    Olympiakos Nicosia FC
    2 - 0
    Vòng 6
  • 15/02 20:00
    Olympiakos Nicosia FC
    Digenis Morphou
    2 - 0
    Vòng 5
  • 08/02 00:00
    Dignis Yepsonas
    Olympiakos Nicosia FC
    1 - 2
    Vòng 4
  • 01/02 19:30
    Olympiakos Nicosia FC
    PO Ahironas-Onisilos
    1 - 1
    Vòng 3
  • 25/01 19:30
    AE Zakakiou
    Olympiakos Nicosia FC
    1 - 0
    Vòng 2

BXH Hạng 2 Đảo Síp mùa giải 2024-2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Doxa Katokopias 11 4 1 6 22 20 2 37 T B B B B B
2 Spartakos Kitiou 11 5 2 4 19 16 3 35 T B B T T H
3 Agia Napa 11 5 2 4 16 17 -1 32 B T B H B T
4 Halkanoras Idaliou 11 4 3 4 19 19 0 31 H B T B H T
5 MEAP Nisou 11 3 4 4 11 11 0 30 H B H B T H
6 Anagennisi FC Deryneia 11 5 2 4 19 15 4 29 B T H T T T
7 Othellos Athienou 11 5 1 5 11 13 -2 27 B T T T H B
8 Peyia 2014 11 5 1 5 11 17 -6 25 T T T H B B