Kết quả Askoe Oedt vs Deutschlandsberger SC, 00h00 ngày 05/04
Kết quả Askoe Oedt vs Deutschlandsberger SC Đối đầu Askoe Oedt vs Deutschlandsberger SC Phong độ Askoe Oedt gần đây Phong độ Deutschlandsberger SC gần đây
- Thứ bảy, Ngày 05/04/202500:00
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 21Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.83+0.5
0.98O 3
0.71U 3
0.911
1.80X
3.802
3.40Hiệp 1-0.25
0.98+0.25
0.83O 1.25
0.90U 1.25
0.90 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Askoe Oedt vs Deutschlandsberger SC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
Hạng 3 Áo 2024-2025 » vòng 21
-
Askoe Oedt vs Deutschlandsberger SC: Diễn biến chính
- 2'0-1
Matej Hoic
- 20'0-1
- 34'Florian Fellinger1-1
- 42'Jonathan Alukwu2-1
- 65'2-1
- 82'Bunyamin Cesur Karatas3-1
- 85'3-1
- 90'3-1
- 90'Ben Worndl4-1
- BXH Hạng 3 Áo
- BXH bóng đá Áo mới nhất
-
Askoe Oedt vs Deutschlandsberger SC: Số liệu thống kê
- Askoe OedtDeutschlandsberger SC
- 5Phạt góc6
-
- 3Phạt góc (Hiệp 1)4
-
- 3Thẻ vàng1
-
- 9Tổng cú sút10
-
- 5Sút trúng cầu môn4
-
- 4Sút ra ngoài6
-
- 82Pha tấn công75
-
- 38Tấn công nguy hiểm30
-
BXH Hạng 3 Áo 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Neusiedl | 21 | 12 | 5 | 4 | 40 | 25 | 15 | 41 | T T T T H H |
2 | SC Mannsdorf | 21 | 11 | 6 | 4 | 40 | 16 | 24 | 39 | T B T B T T |
3 | Kremser | 21 | 10 | 7 | 4 | 41 | 23 | 18 | 37 | H H B T T H |
4 | Austria Wien (Youth) | 20 | 10 | 5 | 5 | 32 | 21 | 11 | 35 | B T T T H B |
5 | SR Donaufeld Wien | 19 | 9 | 6 | 4 | 33 | 27 | 6 | 33 | T T B H T T |
6 | Traiskirchen | 20 | 8 | 7 | 5 | 39 | 30 | 9 | 31 | H H T T H T |
7 | SV Oberwart | 21 | 7 | 9 | 5 | 25 | 23 | 2 | 30 | H B B B B H |
8 | Wiener SC | 19 | 7 | 7 | 5 | 38 | 33 | 5 | 28 | H H T B T T |
9 | Sportunion Mauer | 19 | 9 | 1 | 9 | 29 | 33 | -4 | 28 | T B T T B T |
10 | Team Wiener Linien | 21 | 6 | 8 | 7 | 34 | 34 | 0 | 26 | T H B T B B |
11 | Wiener Viktoria | 21 | 5 | 7 | 9 | 26 | 42 | -16 | 22 | B H T B T H |
12 | Favoritner AC | 21 | 6 | 3 | 12 | 24 | 38 | -14 | 21 | B T B T B B |
13 | SV Leobendorf | 20 | 4 | 8 | 8 | 29 | 31 | -2 | 20 | T H H B H H |
14 | ASV Siegendorf | 21 | 4 | 7 | 10 | 29 | 42 | -13 | 19 | B B H B H H |
15 | SV Gloggnitz | 20 | 4 | 5 | 11 | 25 | 42 | -17 | 17 | B H B B H T |
16 | Mauerwerk | 21 | 3 | 5 | 13 | 20 | 44 | -24 | 14 | B B H B B B |
Upgrade Team