Kết quả Hamburger SV vs SV Elversberg, 00h30 ngày 29/03

Hạng 2 Đức 2024-2025 » vòng 27

  • Hamburger SV vs SV Elversberg: Diễn biến chính

  • 60'
    0-0
    Muhammed Damar
  • 62'
    Ransford Yeboah Konigsdorffer  
    Adam Karabec  
    0-0
  • 62'
    0-0
     Tom Zimmerschied
     Muhammed Damar
  • 69'
    Sebastian Schonlau  
    Dennis Hadzikadunic  
    0-0
  • 70'
    Marco Richter  
    Ludovit Reis  
    0-0
  • 70'
    Adedire Mebude  
    Emir Sahiti  
    0-0
  • 75'
    0-0
     Frederik Schmahl
     Luca Pascal Schnellbacher
  • 83'
    Robert-Nesta Glatzel  
    Davie Selke  
    0-0
  • 85'
    0-0
     Carlo Sickinger
     Semih Sahin
  • 87'
    0-0
    Lukas Petkov
  • 90'
    0-0
    Elias Baum
  • Hamburger SV vs SV Elversberg: Đội hình chính và dự bị

  • Hamburger SV4-3-3
    1
    Daniel Heuer Fernandes
    28
    Miro Muheim
    8
    Daniel Elfadli
    5
    Dennis Hadzikadunic
    2
    William Mikelbrencis
    14
    Ludovit Reis
    23
    Jonas Meffert
    29
    Emir Sahiti
    7
    Jean-Luc Dompe
    27
    Davie Selke
    17
    Adam Karabec
    24
    Luca Pascal Schnellbacher
    10
    Fisnik Asllani
    25
    Lukas Petkov
    30
    Muhammed Damar
    6
    Robin Fellhauer
    8
    Semih Sahin
    2
    Elias Baum
    19
    Lukas Pinckert
    31
    Maximilian Rohr
    33
    Maurice Neubauer
    20
    Nicolas Kristof
    SV Elversberg4-2-2-2
  • Đội hình dự bị
  • 20Marco Richter
    9Robert-Nesta Glatzel
    4Sebastian Schonlau
    11Ransford Yeboah Konigsdorffer
    16Adedire Mebude
    12Tom Mickel
    49Otto Stange
    6Lukasz Poreba
    30Silvan Hefti
    Carlo Sickinger 23
    Tom Zimmerschied 29
    Frederik Schmahl 17
    Filimon Gerezgiher 27
    Florian Le Joncour 3
    Arne Sicker 26
    Tim Boss 28
    Manuel Feil 7
    Paul Stock 21
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Tim Laszlo Walter
    Horst Steffen
  • BXH Hạng 2 Đức
  • BXH bóng đá Đức mới nhất
  • Hamburger SV vs SV Elversberg: Số liệu thống kê

  • Hamburger SV
    SV Elversberg
  • 8
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 15
    Tổng cú sút
    14
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 9
    Sút ra ngoài
    7
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    4
  •  
     
  • 10
    Sút Phạt
    12
  •  
     
  • 57%
    Kiểm soát bóng
    43%
  •  
     
  • 58%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    42%
  •  
     
  • 483
    Số đường chuyền
    360
  •  
     
  • 86%
    Chuyền chính xác
    79%
  •  
     
  • 12
    Phạm lỗi
    10
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    4
  •  
     
  • 26
    Đánh đầu
    32
  •  
     
  • 13
    Đánh đầu thành công
    16
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 22
    Rê bóng thành công
    17
  •  
     
  • 15
    Đánh chặn
    6
  •  
     
  • 21
    Ném biên
    25
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 22
    Cản phá thành công
    17
  •  
     
  • 10
    Thử thách
    10
  •  
     
  • 18
    Long pass
    29
  •  
     
  • 121
    Pha tấn công
    84
  •  
     
  • 50
    Tấn công nguy hiểm
    46
  •  
     

BXH Hạng 2 Đức 2024/2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Hamburger SV 28 14 10 4 61 32 29 52 T B T T H T
2 FC Koln 28 15 5 8 42 33 9 50 H B T T T B
3 Kaiserslautern 27 13 7 7 49 41 8 46 H B T H B T
4 SC Paderborn 07 28 12 9 7 47 37 10 45 H T H T B B
5 Fortuna Dusseldorf 28 12 8 8 45 41 4 44 H B B T B T
6 Magdeburg 27 11 10 6 53 41 12 43 T B T H B H
7 Hannover 96 28 11 10 7 34 27 7 43 H T H T H B
8 SV Elversberg 27 11 8 8 45 32 13 41 T H T H B H
9 Nurnberg 28 12 5 11 47 44 3 41 H B T T B B
10 Karlsruher SC 28 11 7 10 46 49 -3 40 T T B H B T
11 Hertha Berlin 28 10 5 13 42 44 -2 35 H B B T T T
12 Darmstadt 28 9 7 12 47 45 2 34 T B T B B T
13 Schalke 04 27 9 7 11 46 49 -3 34 T B T T B H
14 Greuther Furth 28 9 7 12 40 52 -12 34 T T H B H B
15 Preuben Munster 28 6 9 13 28 36 -8 27 T B B T H B
16 Eintracht Braunschweig 28 6 9 13 28 52 -24 27 B H H B H T
17 SSV Ulm 1846 27 4 11 12 27 33 -6 23 B H H B H T
18 Jahn Regensburg 27 5 4 18 16 55 -39 19 H B B H B T

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation