Đối đầu nữ Thụy Điển vs nữ Ý, 00h00 ngày 05/4
Kết quả nữ Thụy Điển vs nữ Ý Đối đầu nữ Thụy Điển vs nữ Ý Phong độ nữ Thụy Điển gần đây Phong độ nữ Ý gần đây
UEFA Women's Nations League 2025-2026: nữ Thụy Điển vs nữ Ý
- Giải đấu: UEFA Women's Nations LeagueMùa giải (mùa bóng): 2025-2026Thời gian: 05/4/2025 00:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu nữ Thụy Điển vs nữ Ý trước đây
- 01/11/2023Sweden (W)1 - 1Italy (W)0 - 0D
- 26/09/2023Italy (W)0 - 1Sweden (W)0 - 1W
- 29/07/2023Sweden (W)5 - 0Italy (W)3 - 0W
- 23/02/2022Sweden (W)1 - 1Italy (W)0 - 1D
- 12/03/2008Sweden (W)3 - 0Italy (W)0 - 0W
- 09/10/2018Italy (W)1 - 0Sweden (W)0 - 0L
- 26/07/2017Sweden (W)2 - 3Italy (W)1 - 2L
- 17/07/2013Sweden (W)3 - 1Italy (W)0 - 0W
- 28/08/2009Italy (W)0 - 2Sweden (W)0 - 2W
- 08/05/2008Sweden (W)1 - 0Italy (W)0 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu nữ Thụy Điển vs nữ Ý
- Thống kê lịch sử đối đầu nữ Thụy Điển vs nữ Ý: thống kê chung
Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 6 | 2 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu nữ Thụy Điển vs nữ Ý: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
UEFA Women's Nations League | 2 | 1 | 1 | 0 |
World Cup nữ | 1 | 1 | 0 | 0 |
Algarve Cup | 2 | 1 | 1 | 0 |
Giao hữu ĐTQG | 1 | 0 | 0 | 1 |
Euro nữ | 3 | 2 | 0 | 1 |
UEFA European Women's Championship Qualifying | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu nữ Thụy Điển vs nữ Ý: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
nữ Thụy Điển (sân nhà) | 7 | 4 | 2 | 1 |
nữ Thụy Điển (sân khách) | 3 | 2 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận nữ Thụy Điển thắng
Bại: là số trận nữ Thụy Điển thua
Thắng: là số trận nữ Thụy Điển thắng
Bại: là số trận nữ Thụy Điển thua
BXH Vòng Bảng UEFA Women's Nations League mùa 2025-2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội nữ Thụy Điển và nữ Ý trên Bảng xếp hạng của UEFA Women's Nations League mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH UEFA Women's Nations League 2025-2026:
Bảng D
XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Montenegro (W) | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 4 |
2 | Azerbaijan (W) | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
3 | Lithuania (W) | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 |
Bảng D
XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Czech (W) | 2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 1 | 8 | 6 |
2 | Ukraine (W) | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 6 |
3 | Albania (W) | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 7 | -5 | 0 |
4 | Croatia (W) | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | -5 | 0 |
Bảng D
XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Sweden (W) | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4 |
2 | Denmark (W) | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 | 3 |
3 | Italy (W) | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 3 |
4 | Wales (W) | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 1 |
Cập nhật: