Kết quả Cienciano vs Comerciantes Unidos, 07h30 ngày 10/03
Kết quả Cienciano vs Comerciantes Unidos Đối đầu Cienciano vs Comerciantes Unidos Phong độ Cienciano gần đây Phong độ Comerciantes Unidos gần đây
- Thứ hai, Ngày 10/03/202507:30
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.25
1.02+1.25
0.80O 2.5
0.78U 2.5
0.981
1.44X
4.202
6.50Hiệp 1-0.5
1.07+0.5
0.83O 0.5
0.30U 0.5
2.30 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Cienciano vs Comerciantes Unidos
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 13℃~14℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Peru 2025 » vòng 5
-
Cienciano vs Comerciantes Unidos: Diễn biến chính
- 3'Josue Estrada (Assist:Juan Romagnoli)1-0
- 28'Christian Cuevas1-0
- 30'1-1
Leiner de Jesus Escalante Escorcia
- 52'1-1Matias Eric Sen
- 75'1-1Emanuel Ibáñez
- 78'1-1Gilmar Paredes
- 82'1-2
Sebastian Gonzales
- 84'1-2Emanuel Ibáñez
- 88'Didier La Torre (Assist:Luis Benites)2-2
- 90'Luis Benites2-2
- 90'2-2Alvaro Vilete
- 90'Beto Da Silva2-2
- 90'Carlos Jhon Garces Acosta2-2
- 90'Carlos Jhon Garces Acosta (Assist:Josue Estrada)3-2
- BXH VĐQG Peru
- BXH bóng đá Peru mới nhất
-
Cienciano vs Comerciantes Unidos: Số liệu thống kê
- CiencianoComerciantes Unidos
- 7Phạt góc6
-
- 4Phạt góc (Hiệp 1)2
-
- 4Thẻ vàng5
-
- 0Thẻ đỏ1
-
- 18Tổng cú sút10
-
- 7Sút trúng cầu môn5
-
- 11Sút ra ngoài5
-
- 3Cản sút1
-
- 13Sút Phạt11
-
- 55%Kiểm soát bóng45%
-
- 50%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)50%
-
- 324Số đường chuyền265
-
- 11Phạm lỗi13
-
- 1Việt vị1
-
- 3Cứu thua4
-
- 14Rê bóng thành công14
-
- 2Đánh chặn6
-
- 0Woodwork1
-
- 6Thử thách12
-
- 68Pha tấn công68
-
- 37Tấn công nguy hiểm43
-
BXH VĐQG Peru 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | FBC Melgar | 6 | 6 | 0 | 0 | 14 | 3 | 11 | 18 | T T T T T T |
2 | Deportivo Garcilaso | 7 | 5 | 2 | 0 | 16 | 5 | 11 | 17 | T T T H T T |
3 | Universitario De Deportes | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 | 5 | 9 | 14 | H T T T T H |
4 | Alianza Lima | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 8 | 2 | 13 | B T T T B H |
5 | AD Tarma | 7 | 3 | 2 | 2 | 15 | 15 | 0 | 11 | T T H B T B |
6 | Sporting Cristal | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 6 | 5 | 10 | H T T B B T |
7 | Sport Huancayo | 7 | 3 | 1 | 3 | 7 | 10 | -3 | 10 | T B H T B B |
8 | Atletico Grau | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 10 | -1 | 8 | T B B T H H |
9 | Alianza Atletico Sullana | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 10 | 1 | 7 | B T B T H B |
10 | Cusco FC | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 8 | -1 | 7 | B B T H T |
11 | EM Deportivo Binacional | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 12 | -3 | 7 | T B B T B H |
12 | Sport Boys | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 11 | -5 | 7 | T B T H B B |
13 | Los Chankas | 5 | 1 | 3 | 1 | 7 | 6 | 1 | 6 | H H B H T |
14 | Cienciano | 6 | 1 | 3 | 2 | 10 | 11 | -1 | 6 | H B B T H H |
15 | Ayacucho Futbol Club | 7 | 1 | 2 | 4 | 8 | 12 | -4 | 5 | T B H B B H |
16 | Comerciantes Unidos | 5 | 0 | 3 | 2 | 7 | 9 | -2 | 3 | H B H B H |
17 | Juan Pablo II College | 5 | 1 | 0 | 4 | 4 | 7 | -3 | 3 | B B B B T |
18 | Alianza Universidad | 6 | 0 | 2 | 4 | 7 | 15 | -8 | 2 | H B B B H B |
19 | UTC Cajamarca | 5 | 0 | 2 | 3 | 3 | 12 | -9 | 2 | B B H H B |
Title Play-offs